| Triệu Đà | ?–137 TCN | Một vị tướng của nhà Tần và là người sáng lập ra Vương quốc Nam Việt, một trong những người cai trị đầu tiên của vùng Lĩnh Nam, bao gồm Quảng Đông, Hồng Kông và Ma Cao ngày nay. |
| Dương Phủ | Không rõ | Một học giả thời Đông Hán, sinh ra ở Phiên Ngung (nay là Quảng Châu). Học giả Lĩnh Nam đầu tiên được ghi chép có tác phẩm văn học còn sót lại. |
| Cát Hồng | 283–343 | Một thầy thuốc thời nhà Tấn và là nhà giả kim Đạo giáo, nổi tiếng với nghề y ở Quảng Châu. |
| Bà Tiên | 512–602 | Một nữ chính khách và nhà lãnh đạo quân sự của Nam triều và Tùy triều, nổi tiếng với việc thúc đẩy sự thống nhất dân tộc và hòa hợp dân tộc. Được Thủ tướng Chu Ân Lai ca ngợi là "nữ anh hùng vĩ đại nhất của Trung Quốc". |
| Trần Văn Vũ | 570–638 | Một quan chức nhà Đường, có vai trò quan trọng trong sự phát triển của miền tây Quảng Đông. |
| Huệ Năng | 638–713 | Một nhà sư Phật giáo đến từ Tân Châu (nay là Tân Hưng, Quảng Đông), người sáng lập ra Thiền tông Nam tông. |
| Trương Cửu Linh | 678–740 | Một vị tể tướng và nhà thơ thời nhà Đường đến từ Khúc Giang (nay là Thiều Quan), nổi tiếng với những đóng góp về văn học và chính trị. |
| Hàn Ngọc | 768–824 | Một học giả thời nhà Đường bị lưu đày đến Quảng Đông, có ảnh hưởng lớn trong việc truyền bá Nho giáo và cải cách giáo dục địa phương. |
| Bao Chửng | 999–1062 | Một viên quan nổi tiếng thời nhà Tống, được biết đến với sự chính trực, từng giữ chức quan xử án ở Đoan Châu (nay là Triệu Khánh). |
| Yu Jing | 1000–1064 | Một chính khách, nhà ngoại giao và học giả thời Bắc Tống đến từ Thiều Quan, sau này giữ chức Bộ trưởng Bộ Công. |
| Chu Đôn Di | 1017–1073 | Một triết gia và nhà giáo dục, người tiên phong của Nho giáo mới, từng là quan chức ở Quảng Đông. |
| Tô Thì | 1038–1101 | Một nhà thơ và chính khách nổi tiếng của triều đại Bắc Tống, bị lưu đày đến Lĩnh Nam, nơi ông từng viết câu nói nổi tiếng: "Tôi không muốn trở thành người bản xứ Lĩnh Nam mãi mãi". |
| Thôi Ngọc Tử | 1158–1239 | Một học giả và nhà chiến lược quân sự thời nhà Tống đến từ Tăng Thành, Quảng Đông. |
| Văn Thiên Tường | 1236–1283 | Một nhà yêu nước và nhà thơ thời nhà Tống đã chiến đấu chống lại nhà Nguyên, nổi tiếng với bài thơ "Được lịch sử ghi nhớ bằng một trái tim trung thành". |
| Thu Quân | 1420–1495 | Một học giả Nho giáo thời nhà Minh đến từ Hải Nam. |
| Trần Tiên Chương | 1428–1500 | Một triết gia và nhà thơ đến từ Tân Hội, người tiên phong của “Trường phái Tâm linh” thuộc Tân Nho giáo. |
| Triển Nhược Thủy | 1465–1560 | Một triết gia, chính khách và nhà giáo dục đến từ Tăng Thành. |
| Hoàng Tả | 1490–1566 | Một nhà sử học, nhà giáo dục và nhà thơ đến từ Hương Sơn (nay là Trung Sơn). |
| Weng Wanda | 1498–1552 | Một quan chức nhà Minh ở Yết Dương, nổi tiếng vì ảnh hưởng của mình ở Đông Nam Á. |
| Hải Thụy | 1513–1587 | Một vị quan nhà Minh ở Quỳnh Sơn (nay là Hải Khẩu, Hải Nam), nổi tiếng là người trung thực. |
| Viên Sùng Hoan | 1584–1630 | Một vị tướng quân đội đến từ Đông Quan, nổi tiếng với việc bảo vệ nhà Minh khỏi cuộc xâm lược của người Mãn Châu. |
| Trần Tử Trang | 1596–1647 | Một người trung thành với nhà Minh và là nhà lãnh đạo kháng chiến chống nhà Thanh đến từ Nam Hải. |
| Khúc Đại Quân | 1630–1696 | Một nhà thơ và sử gia thời nhà Minh-Thanh đến từ Quảng Đông, nổi tiếng với việc biên soạn Quảng Đông Tân Dư. |
| Trần Công Âm | 1631–1700 | Một nhà thơ nổi tiếng, một trong “Tam đại thi nhân đầu thời Thanh Lĩnh Nam”. |
| Trần Kiên | 1656–1718 | Một quan chức nhà Thanh, thống đốc Đài Loan và sau đó là Phúc Kiến. |
| Nguyễn Nguyên | 1764–1849 | Một học giả và quan chức thời nhà Thanh, biên soạn Từ điển Quảng Đông. |
| Trương Vệ Bình | 1780–1859 | Một nhà thơ yêu nước đến từ Phiên Ngung, là một phần của “Tam thư Quảng Đông”. |
| Quan Thiên Bồi | 1781–1841 | Một chỉ huy hải quân thời nhà Thanh đã hỗ trợ Lâm Tắc Từ trong việc trấn áp nạn buôn bán thuốc phiện. |
| Lin Zexu | 1785–1850 | Một chính khách nổi tiếng vì lãnh đạo chiến dịch chống thuốc phiện và chiến dịch tiêu hủy thuốc phiện nổi tiếng ở Hổ Môn. |
| Tô Lưu Bằng | 1791–1862 | Một họa sĩ thời nhà Thanh đến từ Thuận Đức. |
| Lương Đình Nam | 1796–1861 | Một nhà sử học và học giả thời nhà Thanh đến từ Thuận Đức. |
| Chu Từ Kỳ | 1807–1882 | Một học giả Nho giáo từ Nam Hải |