Tác giả
Anthony
Tử Cấm Thành, nằm ở trung tâm Bắc Kinh, từng là cung điện hoàng gia của các triều đại Minh và Thanh của Trung Quốc.
Với diện tích 720.000 mét vuông, nơi đây có hơn 8.700 phòng và các sảnh đường tráng lệ, bao gồm cả Sảnh Hòa Hợp Tối Cao mang tính biểu tượng.
Được xây dựng từ năm 1406 đến năm 1420, nơi đây là nơi ở của 24 vị hoàng đế trong hơn năm thế kỷ.
Được bao quanh bởi bức tường cao 10 mét và hào rộng 52 mét, bốn cổng lớn và các tháp góc phức tạp phản ánh trình độ kiến trúc bậc thầy vô song.
Cung điện được chia thành Ngoại cung, nơi diễn ra các nghi lễ lớn của nhà nước, và Nội cung, nơi ở của hoàng đế.
Được công nhận là quần thể cung điện bằng gỗ lớn nhất còn tồn tại, nơi đây đã được tuyên bố là di sản quốc gia vào năm 1961 và Di sản Thế giới UNESCO năm 1987.
Đối với những du khách lần đầu đến Trung Quốc và đang lên kế hoạch cho chuyến đi, hãy xem... Mẹo du lịch Trung Quốc.
Tàu điện ngầm Bắc Kinh là cách dễ dàng và đáng tin cậy nhất để đến Tử Cấm Thành.
Tuyến 1 – Ga Đông Thiên An Môn (Lối ra B):
Gần cổng chính Ngọ Môn (Vũ Môn) nhất. Sẽ có đông người và phải kiểm tra an ninh tại Quảng trường Đoạn Môn. Cách cổng khoảng 5 phút đi bộ.
Tuyến 1 – Ga Tây Thiên An Môn (Lối ra C):
Một lựa chọn yên tĩnh hơn với ít người hơn. Đi bộ khoảng 8 phút đến lối vào, đi qua Công viên Trung Sơn.
Tuyến số 8 – Ga Vương Phủ Tỉnh (Lối ra F):
Phù hợp nhất cho du khách đến từ phía đông. Đi bộ khoảng 15 phút là đến Wumen, bao gồm cả việc băng qua phố Dongchang'an.
Giờ tàu điện ngầm: Chuyến tàu đầu tiên vào khoảng 5:30 sáng, chuyến tàu cuối cùng vào khoảng 11:30 tối (kiểm tra lịch trình chính thức để cập nhật).
Một số xe buýt công cộng sẽ đưa bạn đến gần Tử Cấm Thành.
Tuyến đường 1:
Từ Sihui Hub hoặc Ga Lao Sơn → Trạm dừng phía Đông Thiên An Môn (đi bộ 5 phút đến Wumen)
Diễn ra từ 5:00 sáng đến 11:00 tối.
Tuyến đường 2:
Từ Shuangmiao hoặc Kuanjie South → Trạm dừng phía Tây Tian'anmen (8 phút đi bộ đến Wumen)
Tuyến đường 52:
Từ Ga tàu Bình Lạc Viên hoặc Tây Bắc Kinh → Trạm dừng Thiên An Môn phía Đông (đi bộ 10 phút đến Vũ Môn)
Các lựa chọn khác:
Tuyến 82, 141 và các tuyến khác kết nối qua các điểm dừng gần đó. Sử dụng ứng dụng dẫn đường để lên kế hoạch chuyển tuyến.
Nếu bạn thích sự thoải mái khi di chuyển tận nơi:
Điểm trả khách gần Đường Thiên An Môn phía Đông:
Chỉ cách lối vào chính 5 phút (lưu ý: phải đi bộ qua cổng an ninh).
Điểm trả khách gần Đường West của Bảo tàng Quốc gia:
Khoảng 8 phút đi bộ, thích hợp cho những người đến từ phía tây thành phố.
Mùa cao điểm (1 tháng 4 – 31 tháng 10): 60 yên/người
Ngoài mùa (1 tháng 11 – 31 tháng 3): 40 yên/người
Phòng trưng bày kho báu: 10 Yên/người (cần đặt chỗ riêng)
Bộ sưu tập đồng hồ: 10 Yên/người (cần đặt chỗ riêng)
Đặt chỗ phải được thực hiện thông qua Chương trình WeChat Mini của Bảo tàng Cung điện hoặc trang web chính thức.
❌ KHÔNG chấp nhận dịch vụ đặt chỗ của bên thứ ba.
Vé mở để đặt chỗ 7 ngày trước lúc 8:00 tối.
Ví dụ, vé cho Ngày 8 tháng 8 có sẵn tại 8:00 tối ngày 1 tháng 8.
⚠️ Không được phép đặt chỗ trong cùng ngày.
Du khách đến từ đất liền phải sử dụng thẻ hợp lệ Thẻ căn cước Trung Quốc.
Du khách không phải người Trung Quốc phải sử dụng Giấy phép trở về nhà, Giấy phép đồng hương Đài Loan, hoặc hộ chiếu.
Để biết các quy định nhập cảnh và các lựa chọn visa, vui lòng xem Chiến Lược Thị Thực Cho Người Nước Ngoài Đến Trung Quốc.
📌 Mỗi CMND/hộ chiếu chỉ có thể đặt một vé mỗi ngày và phải do cùng một cá nhân sử dụng.
Sảnh Hòa Bình Tối Cao
Hội trường Trung Hòa
Hội trường bảo tồn sự hòa hợp
Cung điện của sự thanh tịnh của thiên đường
Hội trường Liên hiệp
Cung điện của sự thanh bình trần thế
Sảnh tu luyện tinh thần
Vườn Hoàng Gia
Tử Cấm Thành tuân theo nguyên tắc truyền thống của Trung Quốc là “tả tổ, hữu xã, tiền đình, hậu đình”, phù hợp với trục trung tâm của Bắc Kinh để tạo sự đối xứng và cân bằng.
Cung điện được bao quanh bởi Đền thờ Tổ tiên và Đàn tế Shejitan ở bên trái và bên phải, với Đồi Cảnh Sơn ở phía bắc đóng vai trò như một rào chắn bảo vệ.
Được bao quanh bởi những bức tường cao 12 mét và hào rộng 52 mét, nơi đây trông giống như một thành phố kiên cố.
Bốn cổng—Cổng Kinh Tuyến (phía nam), Cổng Thần Võ (phía bắc), Cổng Đông Hoa (phía đông) và Cổng Tây Hoa (phía tây)—xác định cấu trúc của thành phố.
Bên trong, Ngoại cung là nơi có các hội trường lớn để tổ chức nghi lễ, trong khi Nội cung là nơi ở của hoàng đế, bao gồm Lục cung Đông Tây và quần thể cung Ninh Thọ được xây dựng để Hoàng đế Càn Long nghỉ hưu.
Tử Cấm Thành, được xây dựng bởi Hoàng đế Vĩnh Lạc của nhà Minh, được thiết kế bởi Kuai Xiang và xây dựng trong hơn 14 năm với sự tham gia của một triệu công nhân.
Với diện tích 720.000 mét vuông, chiều dài 961 mét và chiều rộng 753 mét, diện tích xây dựng là 150.000 mét vuông.
Theo truyền thống, cung điện có 9.999,5 phòng, nhưng một cuộc khảo sát năm 1973 đã xác nhận có 980 tòa nhà với 8.707 phòng trên 90 sân.
Quần thể hoàng gia rộng lớn này là một trong những công trình kiến trúc bằng gỗ cổ lớn nhất và hoàn chỉnh nhất trên thế giới, thể hiện sự xuất sắc về kiến trúc của Trung Quốc cổ đại.
Tử Cấm Thành là kiệt tác của kiến trúc truyền thống Trung Hoa, được thiết kế theo phong cách hoàng gia hùng vĩ và cân xứng.
Các cung điện phía trước rộng lớn và uy nghiêm, với sân rộng tượng trưng cho quyền lực tối cao của hoàng đế.
Điện Thái Hòa, ở trục chính giữa, được trang trí bằng mười con vật cát tường, nhấn mạnh quyền uy của hoàng gia.
Sân trong nhỏ gọn và khép kín, có sáu cung điện được sắp xếp đối xứng, mỗi cung điện đều có cổng và tường riêng.
Trục trung tâm kéo dài ra ngoài Tử Cấm Thành, nối liền với các địa danh lịch sử của Bắc Kinh.
Mỗi mái cung điện đều có hình chiwen, một trong chín người con của rồng, và chaofeng, những sinh vật huyền thoại được cho là có khả năng xua đuổi tà ma, phản ánh tính biểu tượng sâu sắc trong kiến trúc Trung Quốc.

Tòa nhà lớn nhất trong Tử Cấm Thành, được sử dụng cho các nghi lễ quan trọng như lễ đăng quang của hoàng đế và các lễ kỷ niệm lớn.

Nằm phía sau Điện Thái Hòa, điện nhỏ hơn này là nơi các hoàng đế nghỉ ngơi trước các buổi lễ và xem xét các văn kiện.

Trước đây được sử dụng làm nơi tổ chức tiệc tùng và kỳ thi hoàng gia, hội trường này hiện trưng bày nghệ thuật và báu vật lịch sử của Trung Quốc.

Cung điện chính là nơi hoàng đế sống và giải quyết công việc hàng ngày; cũng được sử dụng để tổ chức tiệc gia đình và đặt quan tài hoàng gia tạm thời.

Được sử dụng cho lễ sinh nhật của các hoàng hậu, hội trường này trưng bày các con dấu của hoàng gia và những chiếc đồng hồ cổ như đồng hồ tự động của triều đại nhà Thanh.

Trước đây là nơi ở của hoàng hậu, sau này trở thành nơi tổ chức nghi lễ thờ cúng và đám cưới hoàng gia.

Là nơi ở của các phi tần hoàng gia, nơi đây nổi tiếng vì đã từng là nơi ở của Từ Hi Thái hậu trong những giai đoạn quan trọng trong cuộc đời bà.

Cung điện này từng là nơi ở và làm việc của hoàng đế trong thời nhà Thanh, phản ánh sự kết hợp giữa chính trị và cuộc sống thường ngày.

Một khu vườn được thiết kế đẹp mắt, ban đầu có tên là "Vườn sau cung điện", với hơn 20 công trình và một gian hàng trung tâm dành cho hoạt động giải trí của hoàng gia.
Sân ngoài của Tử Cấm Thành là nơi các hoàng đế giải quyết các vấn đề quốc gia và tiến hành các nghi lễ lớn.
Trung tâm của điện là Tam Đại Điện: Thái Hòa Điện (Điện Thái Hòa), Trung Hòa Điện (Điện Trung Hòa) và Bảo Hòa Điện (Điện Bảo Hộ Hòa).
Điện Thái Hòa, điện lớn nhất và tráng lệ nhất, là nơi tổ chức các sự kiện quan trọng như lễ đăng quang của hoàng gia, đám cưới hoàng gia và lệnh quân sự.
Trong những dịp này, hàng ngàn quan chức đã hô vang lời ca ngợi trong khi tiếng chuông và tiếng trống nghi lễ vang lên.
Phía sau là điện Trung Hòa, là nơi nghỉ ngơi của hoàng đế trước các buổi lễ lớn.
Điện Bảo Hòa ở cực bắc được sử dụng để tổ chức yến tiệc hoàng gia và là nơi diễn ra kỳ thi cuối cùng của triều đình.
Nội đình của Tử Cấm Thành là nơi ở của hoàng đế và là khu vực quản lý hàng ngày.
Bắt đầu từ Cổng Càn Thanh, được trang trí bằng những bức tường kính, dẫn đến Ba cung điện phía sau: Cung Càn Thanh, Điện Giao Đài và Cung Côn Ninh.
Đông và Tây Lục cung là nơi ở của các phi tần và hoàng hậu.
Không giống như Sân Ngoài nguy nga tráng lệ, Sân Trong có những sân nhỏ hơn, khép kín hơn, phản ánh cuộc sống hoàng gia riêng tư hơn.
Cung điện Côn Ninh, trước đây là nơi ở của hoàng hậu, sau này trở thành nơi linh thiêng để thực hiện các nghi lễ.
Sau thời Hoàng đế Ung Chính, Tây cung được sử dụng cho các nghi lễ Shaman, trong khi Đông cung là nơi tổ chức các lễ cưới của hoàng gia, bao gồm cả lễ cưới của các Hoàng đế Khang Hy, Đồng Trị và Quang Tự.
Cổng Ngọ Môn là lối vào chính của Tử Cấm Thành.
Còn được gọi là Tháp Ngũ Phong (Ngũ Phượng Tháp), cấu trúc của nó có hình lõm, với một sảnh ở giữa có hai mái hiên được bao quanh bởi hai cánh mở rộng và bốn gian nhà góc.
Lối đi ở giữa chỉ dành riêng cho hoàng đế, hoàng hậu chỉ vào đó một lần trong lễ cưới, và các học giả giỏi nhất trong kỳ thi hoàng gia chỉ được ra qua đó một lần.
Các quan chức dân sự và quân sự sử dụng cổng phía đông, trong khi các thành viên hoàng gia sử dụng cổng phía tây.
Cổng Meridian cũng là nơi công bố các sắc lệnh của hoàng đế và cử các vị tướng đi viễn chinh.
Ban đầu được đặt tên là Cổng Huyền Vũ vào thời nhà Minh, cổng này được đổi tên thành Cổng Thần Vũ vào thời vua Khang Hy của nhà Thanh để tránh sử dụng tên gọi tôn kính.
Trong vũ trụ học Trung Quốc, Huyền Vũ đại diện cho phương Bắc như một trong bốn loài vật huyền thoại.
Cổng Thần Vũ được thiết kế theo phong cách cổng cung điện có thứ hạng cao nhất, với mái hông có hai mái hiên, mặc dù cấu trúc của nó đơn giản hơn Cổng Ngọ Môn, chỉ có năm gian không có cánh mở rộng.
Đây là lối vào chính hàng ngày của các quan chức trong cung điện và hiện là lối vào chính của Bảo tàng Cung điện.
Cổng Đông Hoa (cổng Đông Vinh Quang) và cổng Tây Hoa (cổng Tây Vinh Quang) nằm đối xứng ở phía đông và phía tây của Tử Cấm Thành.
Cả hai cổng đều có phần đế pháo đài hình chữ nhật màu đỏ với bệ đá cẩm thạch trắng, ba lối vào hình vòm với thiết kế bên ngoài hình vuông và bên trong hình tròn, cùng một tòa tháp cao có mái ngói tráng men màu vàng.
Mỗi cổng đều có một cây cầu đá bắc qua sông Kim Thủy, chảy theo hướng bắc nam.
Một tấm bia hướng dẫn xuống ngựa được dựng bên ngoài, nơi các quan chức và du khách phải xuống ngựa trước khi vào bên trong.
Sân ngoài của Tử Cấm Thành có Tam đại điện—Thái hòa điện, Trung hòa điện và Bảo hòa điện.
Những hội trường này nằm trên một bệ đá cẩm thạch trắng cao 8 mét theo cấu trúc nhiều tầng hình chữ “I”.
Nền tảng này được trang trí bằng lan can bằng đá cẩm thạch chạm khắc, các cột trang trí và vòi nước hình đầu rồng.
Cầu thang trung tâm có chạm khắc hình rồng, sóng biển và mây tinh xảo, tượng trưng cho quyền lực của hoàng gia.
Nền tảng này bao gồm 1.415 lan can, 1.460 cột trụ rồng phượng và 1.138 vòi đầu rồng, đóng vai trò là hệ thống thoát nước chức năng.
Vào mùa mưa, nước chảy nhẹ nhàng qua các lỗ nhỏ được chạm khắc và đầu rồng, thể hiện sự khéo léo của kiến trúc Trung Hoa cổ đại, nơi nghệ thuật và kỹ thuật hòa quyện liền mạch.
Cổng Thái Hòa là cổng cung điện lớn nhất trong Tử Cấm Thành và là lối vào chính của Ngoại đình.
Được xây dựng vào năm 1420 dưới thời vua Vĩnh Lạc, ban đầu cổng được gọi là Cổng Phụng Thiên, sau đó được đổi tên nhiều lần.
Cổng có chín ô rộng và ba ô sâu, với tổng diện tích là 1.300 mét vuông.
Ngôi nhà có mái hông hai mái và phần đế bằng đá cẩm thạch trắng, được trang trí bằng những họa tiết hoàng gia truyền thống.
Vào thời nhà Minh, đây là nơi các hoàng đế tổ chức phiên tòa và vào đầu thời nhà Thanh, nơi đây cũng được sử dụng để ban hành chiếu chỉ.
Quảng trường Taihe Gate là không gian rộng 26.000 mét vuông với dòng sông Inner Golden Water uốn lượn chảy qua.
Năm cây cầu đá cẩm thạch, được gọi là Cầu Nước Vàng Bên trong, bắc qua dòng sông.
Hai bên quảng trường là Phòng Sáng phía Đông và phía Tây, theo truyền thống được sử dụng cho các vấn đề của chính phủ.
Còn được gọi là Điện Ngai Vàng, Điện Thái Hòa là điện lớn nhất và quan trọng nhất trong Tử Cấm Thành.
Ngôi đền này được xây dựng lần đầu vào năm 1420, trải qua nhiều vụ hỏa hoạn và được xây dựng lại lần cuối vào năm 1695 dưới thời vua Khang Hy.
Tòa nhà cao 35,05 mét, có mặt tiền rộng 11 ô cửa.
Đây là nơi diễn ra các nghi lễ hoàng gia quan trọng, bao gồm lễ đăng quang, lễ cưới và tiệc hoàng gia.
Mái nhà có mười bức tượng thần bảo hộ của hoàng đế, là số lượng cao nhất được phép trong kiến trúc Trung Quốc.
Điện Trung Hòa, nằm phía sau Điện Thái Hòa, là một tòa nhà hình vuông cao 27 mét, có mái hình chóp đơn, trên đỉnh có gắn một chóp mạ vàng.
Hội trường này được dùng làm phòng chuẩn bị cho hoàng đế trước các buổi lễ lớn.
Tại đây, hoàng đế sẽ xem xét các nghi lễ và nghỉ ngơi một lát trước khi đến Điện Thái Hòa để tham dự các sự kiện quan trọng.
Điện Bảo Hòa nằm phía sau điện Trung Hòa, cao 29 mét với mái hông có hai mái hiên.
Không giống như những hội trường khác, hội trường này có thiết kế chín tầng đặc biệt, đặc trưng bởi cấu trúc mái và hông.
Nơi đây từng được sử dụng để tổ chức tiệc hoàng gia vào đêm giao thừa và sau đó trở thành địa điểm tổ chức kỳ thi cao nhất của hoàng gia - Kỳ thi Cung đình (Diànshì).
Nằm ở phía đông của quảng trường Taihe Hall, Tiren Pavilion ban đầu có tên là Wenlou vào thời nhà Minh và sau đó được đổi tên.
Cấu trúc hai tầng, với mái hông tráng men màu vàng, được sử dụng cho các cuộc thi thơ của hoàng gia và các cuộc tụ họp văn học.
Vào thời nhà Thanh, nơi đây được dùng làm nơi lưu trữ tơ lụa của hoàng gia.
Nằm ở phía tây nam của Điện Thái Hòa, các lầu Hồng Nghi, trước đây gọi là các lầu Vũ Thành, được xây dựng dưới thời vua Vĩnh Lạc và đổi tên vào thời nhà Thanh để tượng trưng cho việc “thúc đẩy chính nghĩa”.
Tòa nhà cao 23,8 mét, có cấu trúc mái hông hai tầng.
Nơi đây chủ yếu được sử dụng để lưu trữ các hiện vật bằng vàng và bạc của hoàng gia và hiện nay là nơi trưng bày nhạc cung đình và các nghi lễ.
Cổng Càn Thanh là lối vào chính của Nội điện. Được xây dựng lần đầu vào năm 1420 và được xây dựng lại vào năm 1655, cổng cao 16 mét với mái hông có một mái hiên trên bệ đá cẩm thạch trắng.
Nó có năm ô rộng và ba ô sâu, hai bên là những con sư tử bằng đồng dát vàng.
Cổng là lối đi quan trọng giữa Sân Ngoài và Sân Trong.
Trong thời nhà Thanh, nơi đây còn là địa điểm tổ chức các nghi lễ hoàng gia, bao gồm các buổi tiếp kiến công khai của hoàng đế và nghi lễ nhận ấn tín của hoàng gia.
Cung Càn Thanh là cung điện lớn nhất và uy nghiêm nhất trong Nội cung.
Được xây dựng vào năm 1420, nhà thờ đã nhiều lần bị hỏa hoạn phá hủy và được xây dựng lại, công trình hiện tại được hoàn thành vào năm 1798.
Cung điện có mái hông hai mái và trải dài trên diện tích 1.400 mét vuông.
Nơi đây từng là nơi ở của 14 hoàng đế nhà Minh và những hoàng đế đầu nhà Thanh, bao gồm cả Thuận Trị và Khang Hy.
Vào thời nhà Thanh sau này, nơi đây trở thành địa điểm lưu giữ Chiếu chỉ kế vị của Hoàng đế, được lưu giữ phía sau tấm biển “Chính nghĩa” (正大光明).
Cung điện này cũng là nơi tổ chức tiệc lớn cho các bậc trưởng lão dưới thời Khang Hy và Càn Long.
Nằm giữa cung điện Càn Thanh và cung điện Côn Ninh, Điện Giao Đài được xây dựng vào thời vua Gia Tĩnh của nhà Minh.
Ngôi đền có bố cục hình vuông với mái hình chóp đơn và lưu giữ 25 con dấu của hoàng gia thời nhà Thanh.
Hoàng đế sẽ đến thăm điện này để thực hiện nghi lễ ban phước, bao gồm Lễ hội tằm xuân hàng năm, nơi hoàng hậu kiểm tra các công cụ làm lụa.
Bên trong, một tấm bảng khắc chữ “Vô vi” (无为), có nghĩa là “cai trị bằng không can thiệp”, được Hoàng đế Khang Hy ban tặng.
Được xây dựng lần đầu vào năm 1420, Cung điện Côn Ninh là nơi ở của hoàng hậu dưới thời nhà Minh.
Tuy nhiên, sau năm 1655, nơi đây đã được chuyển đổi mục đích sử dụng thành địa điểm hiến tế chính cho các nghi lễ Shaman dưới thời nhà Thanh.
Bố cục của nó bao gồm chín gian rộng và ba gian sâu, với phần bên trong bằng gỗ được chạm khắc tinh xảo.
Nhiều hoàng đế nhà Thanh, bao gồm Khang Hy, Đồng Trị, Quang Tự và Phổ Nghi, đã tổ chức lễ cưới tại cung điện này.
Nằm ở đầu phía bắc của Nội cung, Vườn Hoàng gia trước đây được gọi là Hậu cung vào thời nhà Minh.
Nó được xây dựng vào năm 1420 và trải rộng trên diện tích 12.000 mét vuông.
Đình trung tâm, Qinan Hall, nằm dọc theo trục trung tâm của Tử Cấm Thành, được bao quanh bởi những hòn non bộ, thông, bách và tre, tạo nên một quang cảnh thanh bình quanh năm.
Bố cục đối xứng của khu vườn bao gồm các gian hàng, cầu và hành lang, kết hợp vẻ đẹp thiên nhiên với sự thanh lịch về kiến trúc.
Nằm trên đỉnh một hòn non bộ ở phía đông của Vườn Hoàng gia, Đình Ngọc Tĩnh ban đầu được xây dựng vào thời nhà Minh và sau đó được cải tạo.
Ngôi nhà có mặt bằng hình vuông, mái ngói tráng men màu xanh lá cây và các chóp mái mạ vàng, tượng trưng cho sự hùng vĩ của hoàng gia.
Đình này là nơi các hoàng đế và hoàng hậu cử hành lễ Tết Trùng Cửu, một nghi lễ truyền thống để tôn vinh sự lên ngôi.
Vị trí trên cao mang đến tầm nhìn toàn cảnh Tử Cấm Thành và Công viên Cảnh Sơn.
Nằm ở phía đông của Vườn Hoàng gia, Điện Chizao có năm gian rộng và mái nhà hình đầu hồi cứng được lợp bằng ngói tráng men màu vàng.
Được xây dựng cùng với khu vực học tập bên cạnh, nơi đây có chức năng như một hội trường thư viện lưu trữ các bộ sưu tập của cung điện.
Vào năm 1779, nơi đây lưu giữ tuyển tập Tứ Khố Toàn Thư (Tứ Thư của Hoàng gia), một trong những tác phẩm văn học toàn diện nhất của triều đại nhà Thanh.
Nằm ở phía nam của Tây Lục cung, Dương Tâm Điện ban đầu được xây dựng vào thời vua Gia Tĩnh (thế kỷ 16) và từng là cung điện phụ trợ cho các hoàng đế nhà Minh.
Vào thời nhà Thanh, bắt đầu từ thời Hoàng đế Ung Chính, nơi đây trở thành nơi cư trú và trung tâm chính trị của các hoàng đế.
Hội trường có thiết kế chức năng nhưng nhỏ gọn, bao gồm phòng ngai vàng, phòng học, phòng ngủ và không gian thảo luận và nghi lễ.
Nó lý tưởng cho việc quản lý tập trung cao độ.
Những căn phòng đáng chú ý bao gồm phòng “Cần cù và Đức hạnh” của Ung Chính, Điện Tam Hy của Càn Long và Đông Ấm Các, nơi Từ Hi Thái hậu chủ trì các công việc triều đình sau bức màn vào cuối thời nhà Thanh.
Được xây dựng vào năm 1420 và sau đó được cải tạo vào năm 1683, Cung Trường Xuân là một trong Lục cung ở Tây Phương, nơi ở của các phi tần.
Năm 1859, Hoàng đế Hàm Phong ra lệnh phá bỏ Cổng Trường Xuân, nối cung Trường Xuân và cung Thất Hương thành một sân lớn hơn gồm bốn gian.
Chính điện rộng năm gian được lợp bằng mái hông tráng men màu vàng và được bao quanh bởi Điện Tiyuan (体元殿), Điện Suishou (绥寿殿) và Điện Chengxi (承禧殿), tạo thành một quần thể kiến trúc đối xứng.
Được xây dựng lần đầu vào năm 1420, Cung điện Yikun là nơi ở của các phi tần và hoàng hậu trong suốt triều đại nhà Minh và nhà Thanh.
Vào cuối thời nhà Thanh, hậu cung được cải tạo thành lối đi dẫn vào Cung Sở Tú, tạo thành một sân thông nhau gồm bốn gian.
Sảnh chính rộng năm gian, có mái che hình hông và được trang trí bằng những thanh dầm sơn theo phong cách Tô và các chạm khắc trang trí.
Phía trước cung điện có tượng phượng hoàng bằng đồng, sếu và lư hương, tượng trưng cho hòa bình và thịnh vượng.
Được xây dựng lần đầu vào năm 1420, Cung điện Chuxiu đã trải qua một cuộc cải tạo lớn vào năm 1884 nhân dịp sinh nhật lần thứ 50 của Từ Hi Thái hậu, với chi phí 630.000 lạng bạc.
Ban đầu là một sân có hai gian, sau đó được nối với Cung Nghi Khôn thông qua một sảnh sau chung, tạo thành một sân có bốn gian.
Cung điện này nổi tiếng với đồ trang trí nội thất xa hoa và mối liên hệ với Từ Hi, người đã sống ở đây trước khi nắm quyền.
Được xây dựng lần đầu tiên vào năm 1420, Điện Thái Cực ban đầu được gọi là Cung Vị Ương.
Vào năm 1535, cung điện được đổi tên thành Cung điện Qixiang để tôn vinh cha của Hoàng đế Gia Tĩnh và sau đó đổi tên thành Điện Thái Cực vào cuối thời nhà Thanh.
Cấu trúc này được tích hợp vào quần thể Cung điện Trường Xuân, tạo thành một sân trong thông nhau với các lối đi và hành lang, cho phép di chuyển liền mạch giữa các khu vực.
Được xây dựng vào năm 1420 với tên gọi là Cung Trường Lạc, Cung Vĩnh Thọ sau này trở thành nơi ở của các phi tần hoàng gia.
Chính điện có năm gian, mái hông và bên trong được trang trí bằng các tấm biển thư pháp do Hoàng đế Càn Long đề tặng.
Năm 1741, Càn Long ra lệnh rằng tất cả các bảng tên trong cung điện phải theo phong cách của cung Vĩnh Thọ, nghiêm cấm mọi sửa đổi.
Nằm ở phía bắc của Tây Lục cung, Cung Sùng Hóa ban đầu là một phần của Tây Ngũ cung vào thời nhà Minh.
Năm 1733, Hoàng đế Ung Chính chỉ định đây là nơi ở của con trai mình là Hồng Lịch (Hoàng đế Càn Long tương lai), đổi tên thành “Lạc Sơn Đường” (Điện của Niềm vui và Đức hạnh).
Sau khi Càn Long lên ngôi, cung điện được đổi tên thành Sùng Hóa.
Cung điện vẫn giữ nguyên bố cục sân ba phần, gồm một hội trường trung tâm và khu vực tiệc.
Càn Long đã tổ chức các cuộc tụ họp thơ ca và sự kiện văn học tại đây, tạo nên truyền thống các cuộc thi thơ cung đình kéo dài cho đến tận thời vua Hàm Phong.
Cung điện Xianfu là nơi ở của các phi tần, có thiết kế sân đôi.
Cổng chính, Cổng Xianfu, được trang trí bằng gạch men và chạm khắc trang trí.
Sảnh sau, được gọi là Thông Đạo Điện, có nội thất được trang trí công phu với các phòng chia ngăn và trần dát vàng.
Các phi tần của Hoàng đế Đạo Quang, bao gồm Trang Thuận phi, Thành phi và Đồng phi, đều sống trong cung điện này.
Ban đầu là một phần của Ngũ Tây Cung, Thư Phương Trai đã được cải tạo thành nơi tổ chức tiệc và sân khấu dưới thời Hoàng đế Càn Long.
Công trình này bao gồm một sân khấu lớn, nơi Càn Long tổ chức các buổi biểu diễn opera cho mẹ mình, Thái hậu Trùng Khánh.
Các lễ kỷ niệm được tổ chức trong các lễ hội và sinh nhật quan trọng, nơi các thành viên hoàng gia, bộ trưởng và quan chức tham dự tiệc chiêu đãi trong khi thưởng thức các buổi biểu diễn.
Hoàng đế cuối cùng, Phổ Nghi, đã tiếp tục truyền thống này cho đến khi ông bị trục xuất khỏi Tử Cấm Thành.
Nằm ở phía Đông của Nội điện, Điện Phụng Hiền từng là đền thờ tổ tiên của hoàng gia thời nhà Minh và nhà Thanh.
Ngôi đền này được xây dựng lần đầu vào đầu thời nhà Minh và được xây dựng lại vào năm 1657 dưới thời nhà Thanh.
Hội trường có diện tích 1.225 mét vuông và có mái che hai tầng với ngói tráng men vàng và các họa tiết trang trí sơn công phu.
Các nghi lễ được tiến hành ở đây cho các sự kiện quan trọng, bao gồm sinh nhật của hoàng đế, lễ mừng năm mới và các nghi lễ quốc gia.
Sảnh sau được dùng để tường thuật các sự kiện quan trọng của hoàng gia như lễ tấn phong, các chuyến du ngoạn của hoàng gia và lễ dâng hương cho tổ tiên.
Cung Thành Tiền là một trong Lục cung của Đông Phương, được xây dựng vào năm 1420 và ban đầu có tên là Cung Vĩnh Ninh.
Nó bao gồm hai sân trong, với một sảnh phía sau rộng năm ô cửa.
Vào thời nhà Minh, đây là nơi ở của các phi tần trong hoàng tộc, trong khi vào thời nhà Thanh, đây là nơi ở của các phi tần cao quý, bao gồm cả Hoàng hậu Đổng Ngạc của Hoàng đế Thuận Trị và Hoàng hậu Hiếu Tuyền Thành của Hoàng đế Đạo Quang.
Được xây dựng vào năm 1420 với tên gọi là Cung điện Trường An, Cung điện Tĩnh Nhân sau đó được đổi tên và trở thành nơi ở của các phi tần hoàng gia.
Hoàng đế Khang Hy sinh ra ở đây vào năm 1654, và đây cũng là quê hương của Thái hậu Hiếu Thánh Hiền (mẹ của Càn Long), Phi tần Uyển của Hoàng đế Hàm Phong và Trinh phi của Hoàng đế Quang Tự.
Bố cục sân trong bao gồm một bức tường chắn bằng đá, được cho là di tích thời nhà Nguyên, và cung điện rộng năm gian với các đồ trang trí theo phong cách nhà Thanh truyền thống.
Được xây dựng ban đầu vào năm 1420 với tên gọi là Cung điện Trường Thọ, Cung điện Diên Hy được thiết kế lại vào năm 1909 thành tòa nhà ba tầng theo phong cách phương Tây được gọi là Thủy cung.
Tòa nhà có các hồ bơi xung quanh chứa đầy nước lấy từ Đồi Ngọc Xuân, mỗi tầng có chín phòng với ban công bao quanh.
Cung điện bị hư hại vào năm 1917 khi lãnh chúa Trương Huân cố gắng khôi phục lại nhà Thanh và máy bay đã ném bom Tử Cấm Thành.
Nằm ở phía đông của Cung Trung Thúy và phía bắc của Cung Ung Hòa, Cung Cảnh Dương ban đầu là Cung Trường Dương vào thời nhà Minh và được đổi tên vào năm 1535.
Vào thời nhà Thanh, nơi đây trở thành thư viện và nơi lưu trữ sách vở, tài liệu của hoàng gia.
Không giống như Lục cung khác ở Đông Cung, chính điện của cung này có mái hình hông thay vì thiết kế hình đầu hồi, tạo nên nét kiến trúc riêng biệt.
Sảnh sau được sử dụng làm phòng làm việc của hoàng gia, được trang trí bằng thư pháp, xà nhà sơn và họa tiết rồng.
Được xây dựng vào năm 1420, Cung điện Ung Hòa là nơi ở của các phi tần trong suốt triều đại nhà Minh và nhà Thanh.
Hoàng hậu Hiếu Cung Nhân, mẹ của Hoàng đế Càn Long, đã cư trú ở đây nhiều năm, cũng như Cảnh phi của Hoàng đế Đạo Quang và Lý phi của Hoàng đế Hàm Phong.
Cung điện có một sảnh chính rộng năm gian với các cửa sổ mắt cáo tinh xảo, dầm trang trí công phu và một tấm bảng có khắc chữ của Hoàng đế Càn Long.
Bên trong bao gồm các không gian nghi lễ được sử dụng cho các nghi lễ theo mùa và lễ kỷ niệm của hoàng gia.
Nằm giữa Điện Phụng Hiền và Điện Kiêng, Cung Dự Thanh được xây dựng vào năm 1679 trên địa điểm của Điện Phúc Từ trước đây.
Khu phức hợp bốn phần bao gồm các nhà bảo vệ, một sân trong và các phòng ở.
Ban đầu nơi đây được xây dựng làm nơi ở của Thái tử Ân Nhân nhưng sau đó trở thành nơi học tập của các hoàng đế nhà Thanh.
Cả Hoàng đế Đồng Trị và Hoàng đế Quang Tự đều được giáo dục sớm ở đây.
Nằm ở phía nam của Đông Lục Cung, Cung Zhai được sử dụng để thực hiện nghi lễ thanh tẩy trước khi hoàng đế tiến hành nghi lễ hiến tế Trời và Đất.
Trước thời nhà Thanh, các hoàng đế thường ăn chay bên ngoài cung điện, nhưng sau đó, Cung điện Zhai đã được sử dụng cho mục đích này.
Cấu trúc này bao gồm hai sân trong, với một tiền sảnh rộng năm ô có mái hông và một tiền sảnh liền kề.
Hoàng đế sẽ ở lại đây để ăn chay, và những tấm bảng gỗ kiêng khem được treo khắp cung điện như lời nhắc nhở về sự tuân thủ thiêng liêng này.
Được xây dựng vào đầu thời nhà Minh, Vũ Anh Điện nằm ở phía tây Cổng Tây Hòa tại Sân Ngoài.
Tòa chính điện rộng năm gian có mái hình hông lợp ngói tráng men màu vàng, hai bên là điện phụ có tên là Ninh Đảo điện và Hoàn Chương điện.
Nơi đây đóng vai trò quan trọng trong thời kỳ đầu nhà Thanh, là văn phòng quản lý của nhiếp chính vương Đa Nhĩ Cổn sau khi người Mãn Châu chinh phục Bắc Kinh.
Là chính điện của quần thể cung điện Ninh Thọ, Hoàng Tế Điện ban đầu được xây dựng vào năm 1689 và sau đó được đổi tên.
Cấu trúc rộng chín ô tượng trưng cho quyền tối cao của đế quốc.
Được bao quanh bởi đồng hồ mặt trời và các dụng cụ đo lường, nó tượng trưng cho quyền chỉ huy của hoàng đế đối với thời gian và không gian.
Sáu ngôi đình có mái che kép đứng ở hai bên, mỗi ngôi đình đều được trang trí bằng chữ Hán “shou” (trường thọ).
Được xây dựng vào năm 1536, Cung điện Từ Ninh được mở rộng vào năm 1769 dưới thời Hoàng đế Càn Long.
Ngôi nhà có mái hông hai mái và cửa sổ lưới mắt cáo tinh xảo, được thiết kế như nơi ở của hoàng đế dành cho các hoàng hậu.
Sân trước được lót bằng lư hương bằng đồng mạ vàng, trong khi sảnh sau được dùng làm nơi nghỉ ngơi riêng tư cho mẹ của hoàng đế.
Được xây dựng vào năm 1776, Văn Viễn Đình là một thư viện hai tầng được mô phỏng theo Đình Thiên Nhất nổi tiếng ở Chiết Giang.
Những viên ngói tráng men đen tượng trưng cho nước, tượng trưng cho khả năng chống cháy theo nguyên tắc phong thủy của Trung Quốc.
Nơi đây lưu giữ Thư viện Tứ bảo hoàn chỉnh và nhiều bản thảo khác của hoàng gia.
Sân khấu opera lớn nhất ở Tử Cấm Thành, Changyin Pavilion được hoàn thành vào năm 1776 và cao 20,7 mét.
Nằm trong quần thể Cung điện Ningshou, nơi đây bao gồm ba tầng, được đặt tên là Cung Tài, Cung Thịnh Vượng và Cung Trường Thọ.
Nhà hát ngoài trời được sử dụng cho các buổi biểu diễn của hoàng gia, trong đó hoàng đế và hoàng hậu ngồi ở sảnh xem bên cạnh.
Ban đầu có tên là Cung điện Tiên Tây, cung điện được xây dựng lại vào năm 1751 để kỷ niệm sinh nhật lần thứ 60 của mẹ Hoàng đế Càn Long.
Một sân khấu opera ba tầng đã được xây dựng thêm nhưng sau đó đã bị tháo dỡ vào năm 1799.
Cung điện này là nơi ở của các thái hậu và là nơi tổ chức lễ mừng sinh nhật của hoàng đế.
Được xây dựng vào năm 1772, Dương Hưng Điện được mô phỏng theo Dương Tín Điện, là cung điện nghỉ hưu của Hoàng đế Càn Long.
Đồ trang trí tinh tế của hội trường bao gồm thư pháp hoàng gia, dầm sơn mài và các chi tiết sơn vàng.
Sau này nơi đây trở thành nơi tiệc tùng và uống trà của Từ Hi Thái hậu.
Nằm bên ngoài Cổng Hoàng Tế, bức bình phong bằng gạch men này được xây dựng vào năm 1770 như một phần của dự án mở rộng Cung điện Ninh Thọ.
Với chiều dài 29,47 mét và chiều cao 3,59 mét, bức tường một mặt này có chín con rồng được chạm khắc tinh xảo, mỗi con tượng trưng cho quyền lực của hoàng gia và vận may.
Nằm ở phía bắc Cung điện Ninh Thủ, Giếng Chân Phi là một di tích lịch sử gắn liền với Quý phi Chân Phi, một phi tần được Hoàng đế Quang Tự sủng ái.
Năm 1900, khi Liên minh Bát quốc xâm lược Bắc Kinh, Từ Hi Thái hậu đã ra lệnh xử tử bà và bà đã bị dìm chết dưới giếng này trước khi gia đình hoàng gia chạy trốn khỏi thành phố.
Tọa lạc tại bốn góc của Tử Cấm Thành, các Tháp Góc được xây dựng vào năm 1420 và sau đó được cải tạo vào thời nhà Thanh.
Những công trình kiến trúc cao 27,5 mét này có mái nhà nhiều mái phức tạp, mỗi mái được trang trí bằng 72 họa tiết gờ, khiến chúng trở thành kiệt tác kiến trúc phòng thủ của đế quốc.
Đi theo trục trung tâm từ nam ra bắc để ngắm những địa danh mang tính biểu tượng nhất:
Cổng Vũ → Quảng trường Cổng Thái Hòa → Điện Thái Hòa → Điện Trung Hòa → Điện Bảo Vệ Hòa → Cung Thanh Tịnh Thiên Đường → Điện Hợp Nhất → Cung Thanh Tịnh Địa Cầu → Vườn Hoàng Gia → Cổng Thần Vũ (Lối ra)
Chiêm ngưỡng những mái nhà mạ vàng cao chót vót của Thái Hòa Điện, công trình kiến trúc bằng gỗ lớn nhất Trung Quốc.
Bước vào Nội cung, nơi ở trước đây của hoàng đế, và khám phá nơi diễn ra các đám cưới hoàng gia và nghi lễ nhà nước.
Kết thúc chuyến tham quan của bạn tại Vườn Hoàng gia, một không gian thanh bình với những cây bách cổ thụ và hòn non bộ, trước khi đi ra qua Cổng Thần Vũ, nơi bạn có thể ngắm nhìn đình trên đỉnh đồi của Công viên Cảnh Sơn.
Phù hợp nhất với: Dành cho người mới đến lần đầu, người yêu thích chụp ảnh và du khách có thời gian hạn chế (khoảng 3 giờ).
Hãy bước ra khỏi con đường mòn và khám phá những góc khuất, sảnh phụ và phòng trưng bày được tuyển chọn của cung điện:
Cổng Vũ → Điện Vũ Anh (Hội họa & Thư pháp) → Quảng trường Thái Hòa → Cung Thanh Tịnh Thiên → Điện Tu Luyện Tâm → Sáu Cung điện Tây → Sáu Cung điện Đông → Khu Cung điện Ninh Thủ (Phòng trưng bày Bảo vật) → Sảnh Triển lãm Đồng hồ → Vườn Hoàng gia → Cổng Thần Vũ (Lối ra)
Khám phá bản sao của “Thiên Lý Sơn” và nghệ thuật hoàng gia bên trong Vũ Anh Điện.
Đếm 11 con thú thần thoại trên nóc Điện Thái Hòa - nhiều hơn bất kỳ tòa nhà nào khác trong Tử Cấm Thành.
Đi bộ qua Điện Tuệ Tâm, nơi các hoàng đế từng trị vì và Thái hậu Từ Hi từng trị vì.
Dạo bước qua Lục cung Tây và Lục cung Đông, nơi ở trước đây của các phi tần và hoàng hậu, với nhiều chi tiết trang trí phong phú.
Ghé thăm Phòng trưng bày kho báu và Phòng triển lãm đồng hồ (cần có vé bổ sung) để chiêm ngưỡng những tác phẩm chạm khắc ngọc bích và những kỳ quan đồng hồ.
Thư giãn tại Vườn Hoàng gia, khám phá những cây biểu tượng, đình đài và Bức tường Cửu Long hùng vĩ gần đó.
Phù hợp nhất với: Những nhà thám hiểm văn hóa, du khách quay trở lại và những người muốn có trải nghiệm đắm chìm trọn ngày (khoảng 6 giờ).
Tử Cấm Thành, còn được gọi là Tử Cấm Thành (Zijincheng), có tên gọi bắt nguồn từ vũ trụ quan và hệ tư tưởng đế chế cổ đại của Trung Quốc.
Theo tín ngưỡng truyền thống, hoàng đế ngự tại Tử Vi Cung, nằm ở trung tâm của thiên đàng.
Hoàng đế Trung Hoa, được coi là “Thiên tử”, đã phản ánh trật tự trên trời bằng cách thiết lập cung điện của mình như một phần của thế gian, tượng trưng cho quyền lực thần thánh.
Thuật ngữ “cấm” phản ánh tính độc quyền của cung điện hoàng gia, vì thường dân bị nghiêm cấm vào.
Vào đầu thời nhà Minh, nơi đây ban đầu được gọi là Thành phố Hoàng gia, bao gồm cả cung điện bên trong và hệ thống phòng thủ bên ngoài.
Đến giữa thời nhà Minh, “Tử Cấm Thành” trở thành tên gọi riêng cho quần thể cung điện, tách biệt nó với Hoàng thành bên ngoài.
Tử Cấm Thành được thiết kế tỉ mỉ theo các nguyên tắc quy hoạch của hoàng gia được nêu trong Kaogong Ji của Chu Lịch, nhấn mạnh vào tiền đình để cai trị và khu chợ phía sau để cư trú, với đền thờ tổ tiên ở bên trái và bàn thờ ở bên phải.
Bố cục của nó phản ánh chế độ phân cấp phong kiến trong khi vẫn đạt được tính đối xứng nghệ thuật và sự đa dạng về kiến trúc.
Quần thể cung điện có hơn mười kiểu mái khác nhau, mỗi kiểu tượng trưng cho địa vị và chức năng.
Gạch tráng men vàng chiếm ưu thế ở các hội trường lớn, trong khi gạch xanh dành riêng cho nơi ở của hoàng tử.
Những màu sắc rực rỡ khác như xanh lam, tím và đen được dùng để trang trí cho khu vườn và tường trang trí.
Những con thú được trang trí công phu trên nóc nhà, bao gồm rồng, sư tử và cá ngựa, làm tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ và ý nghĩa tượng trưng, biểu thị cho sức mạnh, sự bảo vệ và thịnh vượng.
Bắc Kinh vốn là lãnh địa của Chu Đế, sau này được biết đến với tên gọi Vĩnh Lạc.
Sau khi lên ngôi vào năm 1403, ông quyết định dời đô từ Nam Kinh đến Bắc Kinh, coi đó là nơi quê hương của mình.
Năm 1406, ông ra lệnh xây dựng Tử Cấm Thành, mô phỏng theo cung điện Nam Kinh.
Giai đoạn chuẩn bị kéo dài 11 năm, bao gồm việc thu thập gỗ và đá quý trên toàn quốc.
Người lao động phải đối mặt với những khó khăn to lớn, nhiều người đã tử vong trong quá trình làm việc nguy hiểm này.
Viên đá lớn nhất, nằm phía sau Điện Bảo tồn Hòa bình, được vận chuyển bằng hệ thống đường băng khéo léo trong vòng 28 ngày.
Ngoài ra, gạch vàng từ Tô Châu và gạch cống từ Sơn Đông cũng được vận chuyển để xây dựng.
Năm 1420, Tử Cấm Thành được hoàn thành, và năm 1421, Bắc Kinh chính thức được tuyên bố là thủ đô của nhà Minh.
Sau khi hoàn thành vào năm 1420, Tử Cấm Thành đã chứng kiến hơn 500 năm lịch sử đế quốc, bao gồm cuộc sống của các hoàng đế, hệ thống phân cấp, đấu tranh chính trị và các nghi lễ tôn giáo.
Một năm sau khi hoàn thành, một trận hỏa hoạn đã thiêu rụi Ba Đại sảnh, sau đó được xây dựng lại vào năm 1440.
Một trận hỏa hoạn lớn khác xảy ra vào năm 1557 đã thiêu rụi một số công trình quan trọng, công trình được tái thiết hoàn tất vào năm 1561.
Triều đại của Hoàng đế Vạn Lịch chứng kiến một trận hỏa hoạn tàn khốc khác vào năm 1597, và quá trình trùng tu kéo dài đến năm 1627.
Vào thời nhà Minh, Cung điện Càn Thanh là nơi ở chính và trung tâm chính trị của hoàng đế.
Vì lo sợ bị ám sát, các hoàng đế ngủ ở những căn phòng khác nhau mỗi đêm.
Bất ổn chính trị cũng xảy ra trong cung điện, bao gồm Đảo chính cung điện Nhân Âm (1542) và Vụ án Hồng Dược (1620), làm nổi bật vai trò của Tử Cấm Thành trong các cuộc tranh giành quyền lực.
Năm 1644, Tử Cấm Thành gần như bị phá hủy khi quân đội của Lý Tự Thành chiếm Bắc Kinh.
Quân đội nhà Thanh nhanh chóng tiếp quản và bắt đầu tái thiết.
Dưới thời vua Khang Hy, các cuộc cải tạo quy mô lớn đã định hình nên bố cục của thành phố.
Hoàng đế Ung Chính đã chuyển cung điện từ Cung Càn Thanh đến Điện Dương Tín, nơi các hoàng đế sau này cai trị.
Càn Long đã mở rộng quần thể này bằng cách xây thêm Cung điện Ninh Thọ, Vườn Càn Long và Đình Văn Viễn, làm tăng thêm vẻ hùng vĩ của nó.
Vào cuối thời nhà Thanh, Từ Hi Thái hậu đã cải tạo các cung điện phía tây, bao gồm cả Cung điện Trường Xuân, để phục vụ riêng cho mình.
Tử Cấm Thành vẫn là trung tâm chính trị và văn hóa cho đến khi vị hoàng đế cuối cùng, Phổ Nghi, bị buộc phải rời đi vào năm 1924, đánh dấu sự kết thúc của chế độ cai trị của hoàng gia ở Trung Quốc.
Sau Cách mạng Tân Hợi năm 1911, Hoàng đế Phổ Nghi được phép cư trú tại nội cung theo Điều khoản đối xử thuận lợi.
Bất chấp sự sụp đổ của triều đại nhà Thanh, Phổ Nghi vẫn tiếp tục ban hành các sắc lệnh và duy trì các truyền thống của hoàng gia, biến Tử Cấm Thành thành một “quốc gia trong một quốc gia”.
Năm 1917, quân phiệt Trương Huân đã cố gắng khôi phục lại Phổ Nghi, dẫn đến vụ ném bom trên không đầu tiên của Trung Quốc vào cung điện.
Năm 1924, tướng Phùng Ngọc Tường trục xuất Phổ Nghi và Bảo tàng Cố cung chính thức được thành lập vào năm 1925.
Trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai, hơn 13.000 hiện vật đã được chuyển đến Nam Kinh để bảo vệ chúng khỏi bị phá hủy và cướp bóc.
Kể từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 1949, Tử Cấm Thành đã trải qua nhiều nỗ lực trùng tu và bảo tồn.
Năm 1961, nơi đây được công nhận là Đơn vị bảo vệ di tích văn hóa trọng điểm quốc gia và năm 1987, UNESCO đã công nhận nơi đây là Di sản văn hóa thế giới.
Đến năm 2019, Bảo tàng Cố cung đã lưu giữ hơn 1,86 triệu hiện vật.
Lượng du khách hàng năm hiện nay vượt quá 6 đến 8 triệu người, phản ánh sức hấp dẫn lâu dài của nơi này trên toàn cầu.
Những đợt mở rộng gần đây đã tăng diện tích khu vực mở lên 76%, với các triển lãm mới như Nhà điêu khắc và Cung điện Shoukang.
Các dự án trùng tu vẫn đang được tiếp tục, đảm bảo Tử Cấm Thành vẫn là biểu tượng quý giá của di sản Trung Quốc.
Tử Cấm Thành là nơi lưu giữ bộ sưu tập khổng lồ gồm 1.862.690 hiện vật, khiến nơi đây trở thành bảo tàng lớn nhất và toàn diện nhất Trung Quốc.
Những hiện vật này chiếm một phần sáu tổng số di tích văn hóa của cả nước, với hơn 8.273 bảo vật quốc gia hạng nhất, trong đó có nhiều bảo vật độc đáo.
Bảo tàng có nhiều phòng trưng bày chuyên ngành, bao gồm Phòng trưng bày Lịch sử và Mỹ thuật, Phòng trưng bày Hội họa, Phòng trưng bày Gốm sứ, Phòng trưng bày Đồ đồng, Phòng trưng bày Nghệ thuật Minh và Thanh, Phòng trưng bày Chữ khắc, Phòng trưng bày Đồ chơi, Phòng trưng bày Xưởng học giả, Phòng trưng bày Kho báu và Phòng triển lãm Đồng hồ.
Mỗi khu vực đều lưu giữ những di vật vô giá thể hiện lịch sử đế quốc, nghề thủ công và nghệ thuật của Trung Quốc.
Từ năm 1949, bộ sưu tập đã mở rộng đáng kể, với hơn 1,68 triệu hiện vật quý giá, củng cố vị thế của Tử Cấm Thành như một trong những định chế văn hóa vĩ đại nhất thế giới.
| Hạng mục | Sự miêu tả |
|---|---|
| Bức vẽ | Tử Cấm Thành lưu giữ gần 420 bức tranh từ thời nhà Nguyên trở về trước, với 17 bức được liệt kê trong đợt triển lãm Bảo vật quốc gia bị cấm ở nước ngoài lần thứ hai của Trung Quốc. Bộ sưu tập bao gồm các kiệt tác như “Nymph of the Luo River” của Gu Kaizhi (Đông Tấn), “Spring Outing” của Zhan Ziqian (Tùy) và “The Scroll of Emperor Taizong Reception the Tibetan Envoy” của Yan Liben (Đường). |
| Thư pháp | Bộ sưu tập bao gồm 310 tác phẩm thư pháp từ thời nhà Nguyên trở về trước, trong đó có 11 tác phẩm được liệt kê là bảo vật quốc gia bị cấm triển lãm ở nước ngoài. Nổi bật là “Bản thảo Trung thu” của Vương Tiên Chi (Đông Tấn) và “Bản thảo Bác Nguyên” của Vương Tuân (Đông Tấn). |
| Sứ | Tử Cấm Thành lưu giữ 350.000 hiện vật gốm sứ, bao gồm hơn 1.100 tác phẩm hạng nhất. Bộ sưu tập bao gồm các phát hiện khảo cổ từ hơn 200 lò nung, bao gồm gốm sứ từ thời Tam Quốc đến thời Đường, đồ sứ thời Nguyên, đồ gốm thời Thanh, đồ gốm trưng bày trong cung điện, đồ gốm đất sét tím, đồ gốm tráng men nhiều màu và nhiều lò nung dân gian khác nhau. |
| Đồ đồng | Bảo tàng sở hữu hơn 15.000 hiện vật bằng đồng, bao gồm 10.000 đồ đồng tiền thời tiền Tần, với 1.600 mảnh khắc chữ, khiến nơi đây trở thành bộ sưu tập đồ đồng Trung Quốc lớn nhất thế giới. Nơi đây cũng lưu giữ 10.000 đồng xu cổ, 4.000 gương đồng và 10.000 con dấu. Phòng trưng bày đồ đồng nằm trong Cung Thành Tiền và Cung Ung Hòa. |
| Đồ tạo tác bằng ngọc bích | Bộ sưu tập bao gồm 28.461 hiện vật ngọc bích, trải dài qua các thời kỳ lịch sử lớn của Trung Quốc, tập trung vào ngọc bích của triều đại nhà Thanh. Phòng trưng bày ngọc bích nằm trong Cung điện Zhongcui ở Đông Lục cung. |
| Đồng hồ & Đồng hồ đeo tay | Tử Cấm Thành là nơi lưu giữ hơn 1.500 đồng hồ và đồng hồ đeo tay, bao gồm các kiệt tác từ Anh, Pháp, Thụy Sĩ, Hoa Kỳ và Nhật Bản, trưng bày đồng hồ từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20. Phòng trưng bày đồng hồ nằm ở Fengxian Hall. |
| Xương Oracle | Bảo tàng lưu giữ 22.463 xương tiên, chiếm 18% trong tổng số xương tiên tại Yin Ruins trên toàn thế giới, khiến nơi đây trở thành một trong những bộ sưu tập lớn nhất trên toàn cầu, sau Thư viện Quốc gia Trung Quốc (34.512 mảnh) và Viện Lịch sử và Ngôn ngữ học Đài Loan (25.836 mảnh). |
| Thơ ca | Năm 2014, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy 28.000 bài thơ viết tay của Hoàng đế Càn Long trong kho lưu trữ. Kết hợp với 17.000 bài thơ được ghi chép trước đó, tổng số vượt quá 40.000, củng cố danh tiếng của Càn Long là nhà thơ đế quốc sung mãn nhất Trung Quốc. |
Từ năm 1961, Tử Cấm Thành đã trở thành di tích văn hóa được bảo vệ cấp quốc gia ở Trung Quốc.
Năm 1967, Thủ tướng Chu Ân Lai đã ra lệnh bảo vệ quân sự, ngăn chặn thiệt hại trong thời kỳ hỗn loạn chính trị.
Đến năm 2001, chính phủ Trung Quốc đã khởi động dự án “Phục hồi toàn diện Tử Cấm Thành”, tuân thủ các tiêu chuẩn bảo tồn di sản quốc tế.
Năm 2013, sáng kiến “Tử Cấm Thành an toàn” đã tăng cường công tác bảo tồn phòng ngừa.
Năm 2015, một kế hoạch bảo vệ toàn diện đã được đưa ra, bao gồm năm di tích lịch sử lớn trong phạm vi 106 ha, phù hợp với vùng đệm của UNESCO.
Năm 2016, Dự án trùng tu Điện Dương Tâm trở thành nỗ lực tích hợp đầu tiên của Trung Quốc dành cho cả di tích văn hóa cố định và di động, thiết lập mô hình bảo tồn di sản.
Những nỗ lực này đảm bảo Tử Cấm Thành vẫn là kho báu văn hóa toàn cầu cho các thế hệ tương lai.
Năm 1987, Tử Cấm Thành được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, được công nhận là trung tâm quyền lực của đế quốc Trung Quốc trong hơn năm thế kỷ.
UNESCO mô tả nơi đây là di sản lịch sử không thể thay thế của nền văn minh nhà Minh và nhà Thanh, với quần thể cung điện rộng lớn gồm 9.000 phòng và nghệ thuật thủ công tinh xảo.
Ngoài quá khứ đế quốc, Tử Cấm Thành còn là hiện thân của di sản văn hóa chính thống, là sự kết hợp độc đáo của bảo tàng nghệ thuật, bảo tàng kiến trúc và bảo tàng lịch sử.
Khái niệm bảo vệ di sản văn hóa đã mở rộng sang cả môi trường xung quanh, dẫn đến việc trùng tu hào nước trong ba năm vào những năm 1990.
Vùng đệm của di sản được thiết lập theo hướng dẫn của UNESCO nhằm bảo vệ cảnh quan lịch sử của nơi này.
Văn kiện Bắc Kinh (2007) ca ngợi những nỗ lực bảo tồn di sản của Trung Quốc, khẳng định tầm quan trọng toàn cầu của Tử Cấm Thành.
Năm 2003, khái niệm “Nghiên cứu về Tử Cấm Thành” được Trịnh Tân Miêu, cựu chủ tịch Bảo tàng Cố cung, chính thức đưa ra, nhấn mạnh Tử Cấm Thành là một tổng thể văn hóa.
Ngành này tập trung vào sáu lĩnh vực chính: kiến trúc cung điện, hiện vật hoàng gia, lịch sử cung đình, lưu trữ thời Minh-Thanh, văn bản hoàng gia nhà Thanh và lịch sử bảo tàng.
Nghiên cứu về di sản Tử Cấm Thành sẽ kết hợp các tòa nhà, hiện vật và sự kiện lịch sử thành một thực thể văn hóa thống nhất.
Cách tiếp cận toàn diện này cũng cung cấp một khuôn khổ học thuật cho việc nghiên cứu các hiện vật đế quốc nằm rải rác ở nước ngoài.
Do đó, sự hợp tác học thuật giữa hai Bảo tàng Cố cung ở Bắc Kinh và Đài Bắc đã trở nên tất yếu, phản ánh sự phát triển liên tục của nghiên cứu lịch sử về quá khứ đế quốc của Trung Quốc.
Giá vé vào Tử Cấm Thành là 60 Nhân dân tệ vào mùa cao điểm và 40 Nhân dân tệ vào mùa thấp điểm.
Vào năm 2014, bảo tàng đã đưa ra cải cách về bán vé, áp dụng thẻ thường niên, ngày vào cửa miễn phí và hạn ngạch khách tham quan hằng ngày.
Vé thường niên, được bán theo tên thật, cho phép tham quan mười lần mỗi năm (không bao gồm các cuộc triển lãm đặc biệt).
Kể từ tháng 12 năm 2014, bảo tàng đã miễn phí vé vào cửa vào thứ Tư đầu tiên của mỗi tháng ngoài mùa cho các nhóm như giáo viên, học sinh và quân nhân.
Vào ngày 13 tháng 6 năm 2015, giới hạn 8.000 lượt khách tham quan mỗi ngày đã được áp dụng, cùng với việc bán vé bằng tên thật và đặt vé trực tuyến để ngăn chặn tình trạng đầu cơ.
Vào năm 2017, bảo tàng đã loại bỏ hình thức bán vé tại chỗ và chuyển sang hệ thống hoàn toàn trực tuyến.
Đến tháng 11 năm 2023, việc đặt chỗ theo khung thời gian cụ thể sẽ được áp dụng để tối ưu hóa lượng khách tham quan.
Khoảng cách: Cách Cổng Thần Vũ (Lối ra phía Bắc) 3 phút đi bộ
Leo lên đỉnh Vạn Xuân Đình, điểm cao nhất ở trung tâm Bắc Kinh (45,7m), để có tầm nhìn toàn cảnh Tử Cấm Thành từ trên cao. Từ đây, bạn có thể bao quát toàn bộ trục trung tâm của cung điện—từ Cổng Vũ đến Vườn Thượng Uyển.
Bên kia khung cảnh, Tĩnh Sơn thấm đẫm lịch sử: nơi đây từng là đồi than hoàng gia, và là nơi vị hoàng đế cuối cùng của nhà Minh, Sùng Trinh, gặp phải kết cục bi thảm. Dạo bước qua những đình đài thanh lịch và đền thờ tổ tiên trong công viên để có một chuyến đi vòng quanh lịch sử yên bình.
Khoảng cách: 10 phút đi bộ về phía tây bắc từ Tử Cấm Thành / 3 phút đi taxi
Được xây dựng gần 100 năm trước Tử Cấm Thành, Bắc Hải là một trong những khu vườn hoàng gia lâu đời nhất và được bảo tồn tốt nhất Trung Quốc. Bạch Tháp (White Dagoba) mang tính biểu tượng của khu vườn, nằm trên đỉnh Đảo Ngọc Hoa, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra Hồ Bắc Hải và góc tây bắc của cung điện.
Du thuyền trên hồ vào mùa hè hoặc trượt băng vào mùa đông. Khám phá những viên ngọc văn hóa như Cửu Long Bình Phong (ngang ngửa với Tử Cấm Thành) và Thành Tròn, nơi lưu giữ bức tượng Phật ngọc trắng quý hiếm thời nhà Nguyên.
Khoảng cách: Cách Cổng Vũ (Cổng phía Nam) 10 phút đi bộ
Là tiền sảnh mang tính biểu tượng của Tử Cấm Thành, Quảng trường Thiên An Môn kết nối di sản hoàng gia với Trung Quốc hiện đại. Phía bắc là Cổng Thiên An Môn, từng là lối vào lãnh địa của hoàng đế; phía nam là Cổng Chính Dương, đánh dấu bức tường thành cổ của Bắc Kinh.
Đừng bỏ lỡ lễ thượng cờ lúc bình minh - một khoảnh khắc trang nghiêm nổi bật trên nền Tử Cấm Thành. Các địa danh khác bao gồm Đài tưởng niệm Anh hùng Nhân dân và Lăng Mao Trạch Đông (cần đặt chỗ trước).

Lên kế hoạch cho chuyến đi Lijiang của bạn với lịch trình, lời khuyên, thời điểm tốt nhất và những ưu điểm & nhược điểm thực tế. Tìm hiểu cách khám phá Vân Nam từ trung tâm du lịch quan trọng này.

Khám phá những thành phố và điểm tham quan nổi bật nhất Trung Quốc — từ Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh đến các khu vườn ở Tô Châu — kèm mẹo du lịch, trải nghiệm không thể bỏ lỡ và gợi ý theo mùa.

Lên kế hoạch cho chuyến đi Tuyền Châu đầu tiên với tuyến phố cổ tốt nhất, các di sản hàng đầu, ẩm thực địa phương, mẹo lưu trú và lịch trình 2–3 ngày hợp lý.

Trong chiêm tinh học Trung Quốc, Thỏ Lửa tương ứng với những người sinh vào các năm 1927, 1987, 2047, v.v. Nó thuộc về nguyên tố Lửa trong hệ thống Ngũ hành.

Giáng sinh không phải là ngày lễ ở Trung Quốc, nhưng lại phổ biến ở các thành phố và trong giới trẻ. Tìm hiểu cách thức tổ chức và nơi diễn ra lễ hội.

Tìm khu vực lưu trú tốt nhất ở Macau cho những chuyến đi đầu tiên, tham quan, ẩm thực, nghỉ dưỡng và các điểm dừng chân thuận tiện tại sân bay hoặc biên giới.
Chia sẻ ý tưởng du lịch, chúng tôi sẽ giúp bạn lập chuyến đi Trung Quốc trơn tru và cá nhân hóa.
Chia sẻ ý tưởng du lịch, chúng tôi sẽ giúp bạn lập chuyến đi Trung Quốc trơn tru và cá nhân hóa.
Chúng tôi đang tìm hướng dẫn viên địa phương bán thời gian, giàu kinh nghiệm để phục vụ du khách quốc tế.
Yêu cầu:
• Thành thạo ít nhất một ngoại ngữ
• 3–5 năm hướng dẫn khách quốc tế
• Có thể hoạt động tại nhiều khu vực ở Trung Quốc
• Mức giá cạnh tranh và hợp lý
• Có đánh giá hoặc lời chứng thực của khách
• Chuyên nghiệp, đáng tin cậy và phản hồi nhanh
• Linh hoạt cho chuyến đi tùy chỉnh
Xin chào!
Thông báo nhanh: một người dùng tốt bụng tên Volker cho tôi biết một số nội dung không phải tiếng Anh trên trang có thể chưa chính xác.
Trang này là dự án một người mà tôi vận hành bán thời gian. Tôi tự nghiên cứu và xuất bản toàn bộ nội dung, còn bản dịch hiện được thực hiện bằng máy (Google Dịch). Cân bằng độ chính xác và khả năng tiếp cận ở nhiều ngôn ngữ là thách thức thực sự.
Nếu phát hiện lỗi, tôi khuyên bạn chuyển sang bản tiếng Anh bằng nút ở góc dưới bên trái. Tôi sẽ tiếp tục cải thiện bản dịch theo thời gian.
Tôi chân thành cảm ơn sự thông cảm của bạn. Nếu có đề xuất, hãy để lại bình luận—điều đó rất có ý nghĩa với tôi.
— Anthony 2025.6.18