Được viết bởi
Anthony
Thành phố Nam Kinh, còn được gọi là Jinling hoặc Stone City, là thủ đô của Tỉnh Giang Tô và một thành phố lớn ở phía đông Trung Quốc.
Nó nằm ở phía tây nam của tỉnh, dọc theo hạ lưu của Sông Dương Tử. Với diện tích 6.587 km2, Nam Kinh có dân số khoảng 9,58 triệu vào cuối năm 2024.
Thành phố này có khí hậu gió mùa cận nhiệt đới ẩm với bốn mùa rõ rệt và lượng mưa dồi dào. Nam Kinh là trung tâm văn hóa, giáo dục, sản xuất và đổi mới sáng tạo của quốc gia, đồng thời là một trung tâm vận tải và hậu cần quan trọng.
Đây là nơi đặt Bộ tư lệnh Chiến khu Đông bộ của quân đội Trung Quốc.
Về mặt lịch sử, Nam Kinh là một trong Các thủ đô cổ đại của Trung Quốc, được biết đến là “Thủ đô của Lục triều” và “Thành phố lớn của Thập triều”.
Hoạt động của con người trong khu vực này đã có từ hơn một triệu năm trước và nơi đây đã trở thành thủ đô vào đầu năm 229 sau Công nguyên.
Nếu bạn cần hỗ trợ trong việc lựa chọn tuyến đường, thời gian chuyến đi và những địa điểm tốt nhất để kết hợp tham quan trong lần đầu tiên, hãy xem phần hướng dẫn của chúng tôi. Hướng dẫn du lịch Nam Kinh.
| Hạng mục | Chi tiết | Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| Biệt danh | Kim Lăng, Kiến Khang, Thạch Xúc Thành | Mã quản trị | 320100 |
| Loại thành phố | Thành phố cấp tỉnh | Tỉnh | Tỉnh Giang Tô |
| Vị trí | Tây Nam Giang Tô, Hạ Dương Tử | Lĩnh vực | 6.587,04 km² |
| Phân khu | 11 quận | Ghế của chính phủ | Số 41 Đường Đông Bắc Kinh, Quận Tuyên Vũ |
| Mã vùng | 025 | Mã bưu chính | 210000–211800 |
| Khí hậu | Khí hậu gió mùa cận nhiệt đới phía bắc | Dân số | 9,577 triệu (2024) |
| Điểm tham quan hàng đầu | Lăng Tôn Dật Tiên, Đền Khổng Tử, Đài Ngọc Hoa, Đài tưởng niệm thảm sát Nam Kinh | Sân bay | Sân bay quốc tế Lộc Khẩu Nam Kinh, Sân bay quốc tế Mã An Nam Kinh |
| Nhà ga xe lửa | Ga Nam Kinh, Ga Nam Kinh Nam, Ga Nam Kinh Bắc (đang xây dựng) | Biển số xe | Tô A |
| GDP | ¥1.85081 nghìn tỷ (2024) | Viết tắt | Ninh |
| Tọa độ | 31°14′–32°37′ Bắc, 118°22′–119°14′ Đông | Quốc gia | Trung Quốc |
| Phương ngữ | Phương ngữ Nam Kinh | GDP bình quân đầu người | ¥193,483 (2024) |
| Hoa Thành Phố | Hoa Mận | Cây thành phố | tuyết tùng |
| Các trường đại học nổi tiếng | Đại học Nam Kinh, Đại học Đông Nam, NUAA, NJMU, NJUST | Nhóm dân tộc | Chủ yếu là người Hán, bao gồm tất cả 56 dân tộc |
| Trang web chính thức | https://www.nanjing.gov.cn | Cảng | Cảng Nam Kinh |
Năm 2024, ngành du lịch Nam Kinh duy trì tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ, đón hơn 210 triệu lượt du khách và tạo ra tổng doanh thu 320 tỷ nhân dân tệ.
Du lịch trong nước phục hồi mạnh mẽ với 520.000 lượt khách lưu trú và thu về ngoại tệ $720 triệu.
Thành phố có 52 danh lam thắng cảnh được xếp hạng, bao gồm 31 danh lam thắng cảnh đạt hoặc cao hơn cấp độ 4A và 2 danh lam thắng cảnh quốc gia cấp độ 5A.
Những điểm nhấn mới như màn trình diễn nhập vai và chương trình ánh sáng ba chiều đã thu hút hàng triệu du khách.
Những trải nghiệm văn hóa và thiên nhiên như các tour du lịch di sản và công viên giải trí sinh thái đã nâng cao chất lượng du lịch toàn diện.
Các tour du lịch ban đêm, sản phẩm kỹ thuật số và trải nghiệm văn hóa sáng tạo đã thúc đẩy chi tiêu và sự tham gia của khách du lịch.
Sức hấp dẫn quốc tế ngày càng tăng nhờ sự gia tăng của các đoàn khách quốc tế, lễ hội thương hiệu và các dịch vụ miễn thị thực được cải thiện.
Hệ thống du lịch thông minh của Nam Kinh cho phép đặt chỗ và dịch vụ kỹ thuật số liền mạch, đạt điểm hài lòng của du khách là 85,12.
Văn hóa ẩm thực của Nam Kinh có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử, tập trung vào ẩm thực Jinling, một nhánh tinh tế của Ẩm thực Giang Tô nổi tiếng với hương vị tinh tế và cách trình bày thanh lịch.
Nơi đây có các sản phẩm tươi sống từ sông, rau theo mùa và các món ăn từ vịt như vịt muối và súp miến tiết vịt.
Đồ ăn nhẹ Qinhuai, nổi tiếng với kỹ thuật phức tạp và di sản phong phú, phản ánh đường phố sôi động của thành phố đồ ăn văn hoá.
Người dân địa phương thích những bữa sáng thịnh soạn như mì với đậu phụ giòn hoặc súp vịt kèm bánh bao mặn.
Vịt được coi là biểu tượng ẩm thực, xuất hiện trong các nghi lễ theo mùa và bữa ăn hàng ngày quanh năm.
Phong tục ăn uống thay đổi theo mùa, nổi bật là các loại thảo mộc tươi vào mùa xuân và tiệc cua vào mùa thu.
Kết hợp nét táo bạo của miền Bắc với nét tinh tế của Giang Nam, ẩm thực Nam Kinh trải dài từ những bữa tiệc lớn đến những con hẻm nhộn nhịp, mang đến hương vị thấm đẫm ký ức, truyền thống và niềm tự hào về văn hóa.
Nam Kinh, là một thành phố lịch sử và văn hóa, đã phát triển một hệ thống toàn diện để bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.
Đến năm 2024, thành phố sẽ có 277 di sản tiêu biểu cấp thành phố trở lên, bao gồm 13 di sản cấp quốc gia và 5 di sản được UNESCO công nhận.
Tổng cộng có 294 người thừa kế được công nhận và 77 cơ sở truyền tải tạo thành mạng lưới bảo tồn bốn cấp từ cấp thành phố đến cấp quốc tế.
Những nỗ lực bao gồm luật pháp địa phương, một quỹ đặc biệt trị giá 3,36 triệu nhân dân tệ và các sáng kiến kỹ thuật số như Nền tảng kỹ thuật số ICH Nam Kinh và các mô hình ngôn ngữ AI.
Tích hợp với du lịch, chẳng hạn như Tết Nguyên Tiêu và các chợ ICH đã thúc đẩy sự tham gia và tiêu dùng của công chúng.
ICH của Nam Kinh có sự đa dạng về văn hóa, tập quán sống sôi động và sức ảnh hưởng ngày càng tăng trên toàn cầu.
Mô hình bảo vệ có hệ thống và chuyển đổi sáng tạo của nó củng cố bản sắc văn hóa và hỗ trợ sự phát triển của thành phố.
Nam Kinh đã trải qua hơn bảy mươi tên gọi khác nhau trong suốt chiều dài lịch sử, khiến nơi đây trở thành một trong những thành phố được đổi tên nhiều nhất trên thế giới.
Những cái tên này được chia thành hai loại: tên chính thức do các triều đại ban tặng, chẳng hạn như Kim Lăng, Kiến Nghiệp, Kiến Khang, Giang Ninh, Doanh Thiên, Nam Kinh và Thiên Kinh, và tên không chính thức do các nhà thơ hoặc người dân địa phương sử dụng, chẳng hạn như Nghiệp Thành, Bách Hạ, Giang Thành và Tần Hoài.
Tên gọi sớm nhất được ghi chép là Yecheng, có từ thời Xuân Thu, khi nhà Ngô thành lập một nhà máy kim loại ở Nam Kinh ngày nay.
Cái tên có ảnh hưởng lớn “Kim Lăng” có nguồn gốc từ năm 333 TCN khi vua Ngụy nước Sở xây dựng một thành phố ở núi Thạch Đầu.
Sau này, những cái tên như Kiến Nghiệp và Kiến Khang phản ánh sự trỗi dậy của thành phố này thành trung tâm chính trị của Đông Ngô và các triều đại kế tiếp.
Nam Kinh chính thức trở thành tên gọi này vào năm 1912 và được sử dụng liên tục kể từ khi thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Thời kỳ tiền sử: Từ 1,2 triệu đến 11.200 năm trước, con người thời kỳ đầu, bao gồm cả Người Nam Kinh, đã sống ở khu vực này. Khu vực này chứng kiến các nền văn hóa thời kỳ đồ đá cũ và đồ đá mới cổ đại, chẳng hạn như Hồ Shu và Hemudu.
Tây Chu (1046–771 TCN): Nam Kinh là một phần của thái ấp Chu Chương. Đến năm 333 TCN, vua Ngụy nước Sở đã xây dựng thành Kim Lăng gần núi Thanh Lương, chính thức đặt tên cho khu vực này là Kim Lăng lần đầu tiên.
Nhà Tần và nhà Hán (221 TCN–220 CN): Vào năm 210 trước Công nguyên, Tần Thủy Hoàng bãi bỏ thành Kim Lăng. Dưới thời nhà Hán, các huyện như Mạt Lăng được thành lập, phản ánh sự tăng trưởng kinh tế và phát triển hành chính trong khu vực.
Thời kỳ Tam Quốc (220–280 CN): Năm 211, Tôn Quyền dời đô Đông Ngô đến Moling và đổi tên thành Jianye. Năm 229, ông biến nơi này thành kinh đô, đánh dấu vai trò chính thức đầu tiên của Nam Kinh là kinh đô của đế quốc.
Đông Tấn và Nam Triều (317–589 CN): Sáu triều đại liên tiếp đã chọn Nam Kinh (lúc đó là Kiến Khang) làm thủ đô trong hơn 320 năm. Kiến Khang đã trở thành thành phố lớn nhất toàn cầu, ảnh hưởng đến kiến trúc ở Nhật Bản và Hàn Quốc.
Nhà Tùy và Nhà Đường (581–907 CN): Nhà Tùy hạ cấp địa vị của Nam Kinh, nhưng Thời nhà Đường mang lại sự thịnh vượng về văn hóa. Các nhà thơ như Lý Bạch và Đỗ Mục đã sống và du ngoạn ở đây. Nam Đường sau đó đã xây dựng lại và phát triển thịnh vượng.
Năm triều đại và Mười quốc gia (907–960 CN): Nhà Ngô nâng Nam Kinh lên thành Kim Lăng Phủ. Năm 937, nhà Nam Đường tuyên bố đây là thủ đô của họ, biến nơi này thành trung tâm chính trị và văn hóa của Đông Nam Trung Quốc.
Nhà Tống (960–1279 CN): Nam Kinh, còn gọi là Giang Ninh hay Kiến Khang, đã trở thành một trung tâm quân sự và chính trị lớn. Nhạc Phi đã thắng trận ở đây, và Biển Con Đường Tơ Lụa phát triển mạnh mẽ từ cảng Nam Kinh.
Nhà Nguyên (1271–1368 CN): Nam Kinh đổi tên thành Tế Thanh Lộ, trở thành trung tâm giám sát chính trị của các tỉnh phía Nam, ngành dệt gấm mây (Yunjin) phục vụ cho triều đình.
Nhà Minh (1368–1644 CN): Năm 1368, Chu Nguyên Chương lập nên nhà Minh tại Ứng Thiên Phủ (Nam Kinh), lấy nơi này làm kinh đô quốc gia. Thành phố này có dân số và tường thành lớn nhất thế giới.
Đầu thời nhà Thanh (1644–1850 CN): Nam Kinh bị giáng cấp thành thủ phủ tỉnh nhưng vẫn duy trì được sự sôi động về văn hóa. Hiệp ước Nam Kinh được ký kết tại đây vào năm 1842, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên hiện đại của Trung Quốc.
Thiên quốc Thái Bình (1853–1864 CN): Lực lượng Thái Bình chiếm Nam Kinh và đổi tên thành Thiên Kinh, biến nơi này thành thủ đô của họ. Nơi đây trở thành trung tâm chính trị của cuộc nổi dậy nông dân lớn nhất trong lịch sử thế giới.
Trung Hoa Dân Quốc (1912–1949 CN): Nam Kinh được tuyên bố là thủ đô vào năm 1927 và bước vào “Thập kỷ vàng” phát triển. Năm 1937, Thảm sát Nam Kinh xảy ra sau khi Nhật Bản chiếm đóng.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (1949–nay): Ngày 23 tháng 4 năm 1949, Nam Kinh được giải phóng, trở thành thủ phủ của tỉnh Giang Tô, sau đó được nâng cấp thành thành phố trực thuộc tỉnh và thành phố lớn. Trung Quốchệ thống đô thị của.
Nam Kinh nằm ở phía đông Trung Quốc, phía tây nam của tỉnh Giang Tô, dọc theo hạ lưu sông Dương Tử.
Tọa độ địa lý của nó nằm trong khoảng từ 31°14′ đến 32°37′ vĩ độ bắc và 118°22′ đến 119°14′ kinh độ đông.
Thành phố có diện tích khoảng 6.587,02 km2.
Địa hình của nó có một đoạn dài theo hướng bắc-nam và một đoạn hẹp theo hướng đông-tây.
Khoảng cách bắc-nam lên tới 150 km, trong khi phần trung tâm trải dài từ đông sang tây từ 50 đến 70 km.
Nhìn chung, thành phố có hình dạng không đều trải dài từ bắc xuống nam.
Nam Kinh có khí hậu cận nhiệt đới ẩm với các mùa rõ rệt và lượng mưa dồi dào.
Mùa đông ở Nam Kinh chịu ảnh hưởng chủ yếu của gió đông bắc, với nhiệt độ trung bình vào tháng 1 là 2,7°C và nhiệt độ thấp kỷ lục là −14,0°C.
Mùa hè mang theo gió đông nam, nhiệt độ trung bình vào tháng 7 là 28,1°C và nhiệt độ cao nhất là 43,0°C vào ngày 13 tháng 7 năm 1934.
Thành phố này trung bình có 117 ngày mưa và lượng mưa 1106,5 mm mỗi năm, độ ẩm tương đối khoảng 76% và thời gian không có sương giá là 237 ngày.
Mùa mưa mận kéo dài từ cuối tháng 6 đến đầu tháng 7, nhiệt độ trung bình hàng năm là 15,4°C, dao động từ −13,1°C đến 39,7°C.
Sự chuyển mùa diễn ra vào khoảng ngày 1 tháng 4, ngày 8 tháng 6, ngày 18 tháng 9 và ngày 12 tháng 11, dẫn đến mùa xuân và mùa thu ngắn nhưng mùa đông và mùa hè dài.
Hoạt động trồng rừng và thay đổi hướng gió đã làm giảm nhiệt độ mùa hè, giúp Nam Kinh thoát khỏi danh tiếng “thành phố lò lửa”.
| Tháng-Năm | Nhiệt độ cao trung bình (°C) | Trung bình Thấp (°C) | Kỷ lục cao (°C, Ngày) | Mức thấp kỷ lục (°C, Ngày) | AQI trung bình |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024‑04 | 22 | 14 | 27 (1 tháng 4) | 7 (4 tháng 4) | 55 |
| 2024‑05 | 26 | 17 | 33 (18 tháng 5) | 12 (ngày 1 tháng 5) | 50 |
| 2024‑06 | 29 | 22 | 35 (15 tháng 6) | 17 (6 tháng 6) | 44 |
| 2024‑07 | 33 | 27 | 38 (22 tháng 7) | 22 (11 tháng 7) | 29 |
| 2024‑08 | 35 | 28 | 40 (5 tháng 8) | 25 (27 tháng 8) | 41 |
| 2024‑09 | 31 | 24 | 38 (1 tháng 9) | 16 (22 tháng 9) | 34 |
| 2024‑10 | 21 | 15 | 28 (18 tháng 10) | 9 (22 tháng 10) | 42 |
| 2024‑11 | 17 | 10 | 25 (14 tháng 11) | 3 (28 tháng 11) | 47 |
| 2024‑12 | 10 | 1 | 21 (2 tháng 12) | −2 (15 tháng 12) | 102 |
| 2025‑01 | 11 | 1 | 16 (14 tháng 1) | −4 (9 tháng 1) | 71 |
| 2025‑02 | 10 | 2 | 22 (28 tháng 2) | −6 (7 tháng 2) | 64 |
| 2025‑03 | 17 | 8 | 33 (26 tháng 3) | 0 (16 tháng 3) | 61 |
Nam Kinh nằm ở rìa phía bắc của craton Dương Tử, với lớp nền là đá phiến biến chất nhẹ và đá núi lửa có niên đại từ 864–1.031 Ma.
Lớp trầm tích dày 8–9 km trải dài từ kỷ Sinian đến kỷ Đệ tứ, ghi lại ba lần biển xâm thực, một lần tạo sơn chính và hai sự kiện núi lửa dữ dội trong hơn 700 Ma.
Biển đầu kỷ Paleozoi lắng đọng hơn 2,5 km đá cacbonat và đá vụn, tiếp theo là các trầm tích nông kỷ Devon sâu khoảng 130 m với hóa thạch thực vật.
Trong kỷ Than đá–Permi, 500 m đá vôi biển và các lớp đất đỏ đã tích tụ trước khi nâng lên kỷ Permi và trầm tích sông chứa than.
Vào cuối thời kỳ Cổ sinh - Trung sinh, các trầm tích biển và đất liền liên tiếp có tổng chiều dài hơn 3 km đã bị uốn nếp và xâm nhập trong quá trình tạo núi Yanshanian, tạo ra khoáng hóa phong phú.
Kể từ kỷ Paleogen, hơn 1 km địa tầng lục địa, một xung động núi lửa thứ hai đã tạo ra các luồng bazan tại đồi Phòng Sơn và Thạch Quý.
Nam Kinh, được mệnh danh là “bảo tàng địa chất tự nhiên”, có nhiều dạng địa hình khác nhau, bao gồm đồng bằng ngập lụt sông Dương Tử, đất phù sa màu mỡ, đồi núi và cảnh quan karst.
Thuộc vùng núi Ninh-Chân-Dương, núi thấp, đồi và cao nguyên bao phủ khoảng 60,8 phần trăm diện tích thành phố.
Đồng bằng, vùng trũng, sông và hồ chiếm khoảng 39,2 phần trăm, với đồng bằng thung lũng sông và đồng bằng ven hồ có độ cao dưới 10 m dọc theo sông Dương Tử và các đảo nhỏ của nó.
Phía bắc của con sông là dãy núi Lao Sơn, đồng bằng thung lũng Chuhe, vùng cao rộng lớn và những ngọn đồi rải rác.
Phía nam sông Dương Tử được chia thành ba vùng: dãy núi phía bắc như Trung Sơn, Ngưu Thủ và Vân Đài cao 200–400 m; lưu vực liên núi ở trung tâm với thung lũng sông Tần Hoài cao 5–10 m; và vùng đất thấp phía nam gồm những ngọn đồi đất hoàng thổ và đồng bằng hồ cao 5–40 m, được bao quanh bởi các dãy núi Mao Sơn.
Nằm ở hạ lưu sông Dương Tử, các vùng nước của Nam Kinh chiếm 11,4 phần trăm diện tích đất liền của thành phố.
Sông Dương Tử chảy qua thành phố từ tây nam đến đông bắc khoảng chín mươi ba km, với gần hai trăm km bờ biển đô thị.
Nam Kinh có hơn 120 sông suối cùng với các hồ lớn như Huyền Vũ, Mộc Sầu, Bạch Gia, Thạch Cửu, Cổ Thành và Cẩm Ngưu.
Hầu hết các con sông địa phương đều thuộc lưu vực sông Dương Tử, trong khi các dòng suối phía bắc ở quận Lục Hợp đổ vào hồ Cao Du và hồ Bảo Anh thuộc hệ thống sông Hoài.
Các hệ thống phụ của sông Dương Tử bao gồm hồ Tần Hoài, Chuhe, các nhánh hồ, các nhánh nhỏ và lưu vực phụ Thái Hồ phía tây gần Gaochun.
Nguồn nước ngầm dồi dào và chất lượng cao, tạo nên các suối nước nóng nổi tiếng như Đường Sơn, Đường Tuyền và Chân Châu, giúp duy trì cả nền du lịch địa phương và văn hóa spa.
Một đặc điểm của nguồn nước ở Nam Kinh là nguồn cung cấp tại chỗ có hạn trong khi dòng chảy trung chuyển lại dồi dào.
Thành phố nằm ở hạ lưu sông Dương Tử, Thủy Dương, Tần Hoài và Chuhe, với lưu lượng dòng chảy đạt 920,6 tỷ mét khối vào năm 2015 (Dương Tử: 911,0 tỷ; Thủy Dương: 7,423 tỷ; Chuhe: 2,132 tỷ).
Năm 2022, tổng nguồn nước giảm xuống còn 1,09 tỷ mét khối, giảm 60,7% so với năm 2021 và thấp hơn 51,7% so với mức trung bình dài hạn.
Lượng mưa giảm xuống còn 862,3 mm, giảm 26,2% so với năm 2021 và thấp hơn 20,2% so với mức trung bình.
Lượng nước mặt đạt 0,99 tỷ mét khối, giảm 63,0% so với năm 2021 và giảm 54,6% so với mức lịch sử.
Nguồn nước ngầm tại địa phương vẫn còn hạn chế, dẫn đến việc phải phụ thuộc vào nguồn nước trung chuyển để phục vụ nhu cầu đô thị và nông nghiệp.
Đến năm 2022, Nam Kinh có 1.521 ha đất ngập nước, 141.641 ha đất canh tác, 14.415 ha vườn cây ăn quả, 152.683 ha rừng và 13.077 ha đồng cỏ.
Đất đô thị và công nghiệp chiếm 153.532 ha, mạng lưới giao thông chiếm 33.517 ha và các nguồn nước và cơ sở vật chất trải dài 31.442 ha.
Trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 13, thành phố đã bố trí 159.800 mẫu đất xây dựng, bao gồm 109.800 mẫu đất phân bổ mới và 50.000 mẫu đất phân bổ lại.
Đến tháng 3 năm 2024, diện tích rừng đạt 2,97 triệu mu, đạt độ che phủ tán cây 31,96% và tỷ lệ phủ xanh 44,96% ở các khu vực xây dựng.
Không gian xanh đô thị chiếm 40,82 phần trăm diện tích thành phố, cung cấp 16,2 mét vuông đất công viên cho mỗi cư dân.
Thành phố quản lý mười trang trại lâm nghiệp nhà nước có diện tích 350.000 mu, hỗ trợ bảo tồn đa dạng sinh học và sử dụng đất bền vững.
Nam Kinh tự hào có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú trên bốn vành đai kim loại chính, bao gồm sắt, đồng, lưu huỳnh và vùng đa kim.
Đến năm 2020, 49 loại khoáng sản (58 phân loài) đã được xác định, với trữ lượng đã được chứng minh của 31 loại khoáng sản như sắt, đồng, chì, kẽm, vàng và stronti.
Các nguồn tài nguyên phi kim loại bao gồm pirit, tourmalin, dolomit, đá vôi, thạch cao, cùng với các khoáng sản năng lượng như than đá và trữ lượng địa nhiệt, làm đa dạng thêm trữ lượng địa phương.
Tổng cộng có 83 mỏ đã được xác nhận—25% lớn, 30% trung bình và 45% nhỏ—phản ánh sự phân bố cân bằng và tầm quan trọng mạnh mẽ trong khu vực.
Quặng stronti, sắt, đồng và chì-kẽm chiếm tổng cộng hơn 60% trữ lượng của Giang Tô, đưa Nam Kinh trở thành một trong những khu vực khai thác hàng đầu của tỉnh.
Các mỏ địa nhiệt và các mỏ đa kim loại sâu mang lại cơ hội phát triển bền vững, trong khi tiềm năng thăm dò vẫn còn cao ở biên độ vành đai.
Thảm thực vật rừng của thành phố bao gồm các rừng lá kim như thông Masson, thông đen, tuyết tùng, bách, gỗ đỏ và rừng lá kim hỗn hợp.
Rừng lá rộng có cây dương, cây sồi, cây long não, cây du, cây liễu và nhiều loài cây gỗ cứng khác.
Những con phố và công viên trong thành phố được bao phủ bởi cây du London, cây keo, cây bách, cây thích, cây hông và nhiều loại cây bụi cảnh khác.
Hơn 1400 cây cổ thụ và lịch sử vẫn còn tồn tại, bao gồm gần 950 cây có niên đại hàng thế kỷ và hơn 460 cây quý hiếm hoặc cây kỷ niệm.
Đất nông nghiệp cho ra sản lượng lúa, lúa mì, ngô, đậu và khoai lang, trong khi vườn cây ăn quả cho ra sản lượng bông, hạt có dầu, cây gai dầu, dưa và dâu tây.
Khu vực này có 790 loài cây thuốc hoang dã, với hơn 27 triệu kg được thu hoạch hàng năm, bao gồm cây ích mẫu, sắn dây và các loại thảo mộc truyền thống của Trung Quốc.
Việc trồng các loài cây mang tính biểu tượng như cây du Pháp và cây tuyết tùng phản ánh di sản thực vật kéo dài hàng thế kỷ của Nam Kinh.
Nam Kinh là nơi sinh sống của 410 loài động vật có xương sống trên cạn, 699 loài côn trùng trên cạn và 712 loài sinh vật dưới nước, chứng tỏ sự đa dạng đáng chú ý của hệ động vật.
Các cuộc khảo sát gần đây đã phát hiện ra hai loài côn trùng mới độc nhất trên thế giới, ba hồ sơ côn trùng quốc gia và ba hồ sơ côn trùng đầu tiên được ghi nhận ở tỉnh Giang Tô.
Danh sách các loài chim của thành phố đã tăng lên 334 loài thuộc 20 bộ, khiến các môi trường sống như Hồ Shijiu, Xinjizhou và Longpao trở thành khu bảo tồn quan trọng cho các loài chim được bảo vệ.
Các loài động vật có vú được bảo vệ cấp quốc gia như hươu lợn và gấu mèo có quần thể ổn định hoặc tăng lên, trong khi số lượng cá heo không vây ở sông Dương Tử cho thấy xu hướng phục hồi tích cực.
Đáng chú ý, vào tháng 3 năm 2025, các nhà nghiên cứu tại Đại học Nam Kinh đã sử dụng máy bay không người lái để quan sát hai loài sếu đầu đỏ đang có nguy cơ tuyệt chủng, đánh dấu lần đầu tiên thành phố chính thức ghi nhận về báu vật quốc gia này.
Việc quan sát loài sếu đầu đỏ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đô thị và công nghệ giám sát tiên tiến trong việc bảo vệ động vật hoang dã.
Tính đến năm 2023, Nam Kinh có 107 khu bảo vệ sinh thái.
Trong số đó, Khu bảo tồn thiên nhiên cá heo không vây Trường Giang Nam Kinh là khu bảo tồn cốt lõi đô thị duy nhất dành cho loài cá heo này, trải dài 44,8 km dọc theo sông Trường Giang, bảo vệ khoảng 62 cá thể.
Được thành lập vào năm 2014, vườn quốc gia này có diện tích 86,92 km2, trong đó vùng lõi, vùng đệm và vùng thử nghiệm có diện tích lần lượt là 30,25, 23,66 và 33,01 km2.
Trong khi đó, Công viên Rừng quốc gia Lão Sơn trải dài trên diện tích 5.063 ha với diện tích rừng che phủ hơn 90% và là nơi sinh sống của 2.081 loài, bao gồm 1.187 loài thực vật có mạch, 882 loài thực vật hoang dã, 12 loài cây quý hiếm, hơn 500 loài cây thuốc và 136 loài chim, trong đó có 22 loài được bảo vệ cấp quốc gia.
Được mệnh danh là “lá phổi xanh” của Nam Kinh, nơi đây có những đỉnh núi, suối, hang động tuyệt đẹp và là nơi nghỉ dưỡng thiên nhiên hàng đầu trong thành phố, thuận tiện di chuyển.
Nam Kinh là một thành phố trung tâm quan trọng ở miền đông Trung Quốc với cơ cấu hành chính hiện đại bao gồm mười một quận nội thành và Khu đô thị mới Giang Bắc có vị trí chiến lược quan trọng.
Với diện tích khoảng 6.587 km2 và dân số hơn 9,49 triệu người, thành phố được tổ chức thành bốn quận trung tâm chính là Tuyên Vũ, Tần Hoài, Kiến Nghiệp và Cổ Lâu, tập trung các chức năng văn hóa, chính trị và kinh tế.
Các quận mới nổi như Jiangning, Qixia và Yuhuatai chuyên về sản xuất tiên tiến, đổi mới công nghệ và phát triển kinh tế số.
Các quận ngoại vi bao gồm Pukou, Liuhe, Lishui và Gaochun cân bằng giữa tăng trưởng công nghiệp với bảo tồn sinh thái và du lịch.
Việc thành lập Khu đô thị mới Giang Bắc vào năm 2015 đã tăng cường hơn nữa sự hội nhập xuyên sông, thúc đẩy các ngành công nghệ cao, tài chính và hậu cần.
Cấu hình này hỗ trợ sự phát triển phối hợp giữa thành thị và nông thôn và củng cố vai trò của Nam Kinh ở Đồng bằng sông Dương Tử.
Người dân Nam Kinh coi trọng sự cởi mở, chân thành và trung thực, tình yêu thương phổ quát và tinh thần đổi mới sáng tạo trong kinh doanh là những giá trị cốt lõi của họ.
Cây chính thức của thành phố là tuyết tùng Himalaya, được giới thiệu và trồng rộng rãi từ những năm 1920, tượng trưng cho sự kiên cường bền bỉ và sự thanh thản vượt thời gian.
Hoa mận là loài hoa biểu tượng của Nam Kinh, được tôn vinh vào mỗi mùa xuân tại núi Meihua và Yuhuatai vì sự tinh khiết và sức mạnh của nó trong nghịch cảnh.
“Hoa nhài” được coi là quốc ca của thành phố, phản ánh di sản thơ ca của Nam Kinh và sự thanh lịch của người dân nơi đây.
Logo du lịch mang tên “Rồng cuộn, Hổ khom” thể hiện sức mạnh lịch sử và tinh thần nghệ thuật của thành phố thông qua thiết kế lấy cảm hứng từ hình ảnh chú hải cẩu.
Những biểu tượng này cùng nhau truyền tải bản sắc của Nam Kinh như một cố đô có truyền thống lâu đời và tinh thần hướng tới tương lai.
Mỗi biểu tượng đều gắn liền với cuộc sống thường ngày và cảnh quan của Nam Kinh, củng cố sự cộng hưởng văn hóa sâu sắc cho cả người dân địa phương và du khách.
Vào cuối năm 2024, dân số thường trú của Nam Kinh đạt 9,58 triệu người, tăng 30.000 người so với cùng kỳ năm trước, tương ứng mức tăng trưởng 0,31%.
Dân số thành thị khoảng 8,36 triệu người, đạt tỷ lệ đô thị hóa 87,3%, tăng 0,1 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước.
Thành phố ghi nhận tỷ lệ sinh là 6,19‰ và tỷ lệ tử là 5,15‰, đạt tỷ lệ tăng trưởng tự nhiên là 1,04‰ vào năm 2024.
Là một thành phố đa sắc tộc tiêu biểu trên bờ biển đông nam Trung Quốc, Nam Kinh là nơi sinh sống của 56 dân tộc dưới một đơn vị hành chính thành phố.
Người Hán chiếm đa số, trong khi dân tộc thiểu số thường trú có tổng cộng 140.000 người và 133.000 người khác là một phần của nhóm dân tộc thiểu số di cư.
Thành phố bao gồm một thị trấn dân tộc, ba làng dân tộc và một khu định cư của nhóm dân tộc để hỗ trợ bảo tồn văn hóa và hòa nhập xã hội.
Phương ngữ Nam Kinh có nguồn gốc từ tiếng Ngô nhẹ nhàng nhưng đã phát triển thành nhóm tiếng Quan Thoại Jianghuai thuộc phương ngữ Bắc Trung Quốc sau nhiều thế kỷ hội tụ ngôn ngữ.
Vào thời nhà Tấn, tầng lớp tinh hoa ở Trung Nguyên di cư về phía nam, pha trộn giọng nói thanh lịch của miền Bắc với cách phát âm địa phương của người Ngô để hình thành nên tiếng địa phương Nam Kinh thời kỳ đầu.
Với việc trở thành thủ đô của triều đại nhà Minh, cách phát âm của thành phố đã trở thành nền tảng cho tiếng Quan Thoại chính thức của triều đình, được gọi là tiếng Quan Thoại Nam Kinh, là chuẩn mực cho đến cuộc cải cách hiện đại.
Ngày nay, phương ngữ này vẫn giữ được những đặc điểm cổ xưa như thanh điệu nhập cuộc và thanh nhị hoa thịnh hành, phân biệt giọng Nam Kinh bằng năm thanh điệu, trong khi hai phương ngữ chính cùng tồn tại - giọng "Nam Kinh cũ" truyền thống và giọng "Nam Kinh mới" phổ biến hơn.
Sự lan truyền nhanh chóng của tiếng Quan Thoại chuẩn đã làm giảm bớt phương ngữ cũ, khiến tiếng Nam Kinh mới nổi gần với chuẩn mực quốc gia hơn nhưng vẫn giữ được ngữ điệu địa phương độc đáo.
Nam Kinh tiếp đón năm tôn giáo lớn—Phật giáo, Đạo giáo, Hồi giáo, Công giáo và Tin lành—mỗi tôn giáo có hiệp hội thành phố riêng.
Là một trong những trung tâm văn hóa Phật giáo đầu tiên của Trung Quốc, Nam Kinh đã sản sinh ra các trường phái Tam Luận và Pháp Nhãn và vẫn là địa điểm hàng đầu cho sự phục hưng Phật giáo, với Nhà khắc Kinh Kim Lăng, một nơi xuất bản bản khắc gỗ độc đáo về kinh điển Trung Quốc và là cái nôi của học thuật Phật giáo hiện đại.
Nam Kinh là nơi có Trung tâm Nghiên cứu Kitô giáo Trung Quốc và các chủng viện như Jinling Union và Jiangsu Seminary, đóng vai trò là trung tâm quốc gia của đạo Tin Lành được hỗ trợ bởi các tổ chức xã hội như Amity Foundation và Amity Printing Company.
Công giáo đã du nhập vào đây hơn bốn thế kỷ với Matteo Ricci, và Nhà thờ đường Shigu hiện là trụ sở của Tổng giáo phận Nam Kinh.
Thành phố này cũng nuôi dưỡng nền văn hóa Hồi giáo, trong đó giáo phái Geda Miaope đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cộng đồng khu vực.
Nam Kinh nổi tiếng với phong tục dân gian đích thực kết hợp giữa sự giản dị với chiều sâu văn hóa tinh tế.
Các buổi biểu diễn truyền thống như múa đèn lồng rồng, múa mặt nạ Wu Chang và nghi lễ sư tử cầm tay phản ánh các lễ hội nông nghiệp bắt nguồn từ lịch sử địa phương.
Dân làng ở Gaochun nhảy theo nhóm 'Năm người điên', đánh trống và tụng kinh để tôn vinh các linh hồn tổ tiên và cầu nguyện cho mùa màng bội thu.
Đuổi theo đèn lồng dọc theo sông Tần Hoài, người dân tụ tập trong Lễ hội mùa xuân để cầu nguyện và chiêm ngưỡng màn trình diễn ánh sáng.
Phong tục theo mùa bao gồm việc leo tường thành vào ngày mười sáu tháng giêng âm lịch để "cầu bình an" và xua đuổi bệnh tật.
Ăn gạo nếp đen trong lễ hội U fan tượng trưng cho sức khỏe và sự thịnh vượng, sử dụng thuốc nhuộm và công thức gia truyền được truyền qua nhiều thế hệ.
Những nghi lễ sôi động này thể hiện phương châm của thành phố là "sự thanh lịch mà không phô trương", nuôi dưỡng một bức tranh phong phú về bản sắc cộng đồng và tinh thần lễ hội.
Nam Kinh đã là một trung tâm văn học quan trọng từ thời cổ đại, sản sinh ra những tác phẩm nền tảng như Văn Xin Diao Long và đóng vai trò là nguồn cảm hứng cho những tác phẩm kinh điển như Giấc mơ về Hồng Lâu.
Di sản hội họa và thư pháp của thành phố này có từ thời Lục triều, sản sinh ra những bậc thầy như Vương Hy Chi và sau đó là Trường phái Tân Kim Lăng vào thế kỷ 20.
Nghệ thuật biểu diễn địa phương phát triển mạnh ở Nam Kinh thông qua các truyền thống như kinh kịch Nam Kinh, kể chuyện Baju và kịch dân gian Dương Kiều.
Di sản âm nhạc của trường bao gồm màn trình diễn đàn cổ cầm tinh tế của Trường Cầm Jinling và bài dân ca nổi tiếng thế giới “Mạc Lệ Hoa”, được biết đến là quốc ca thứ hai của Trung Quốc.
Các hình thức múa như múa đèn lồng rồng và múa mặt nạ Ngũ điên được coi là báu vật văn hóa phi vật thể.
Nghề thủ công ở Nam Kinh phát triển mạnh mẽ với các kỹ thuật thêu hoa văn tinh xảo, dát vàng lá, cắt giấy và chạm khắc tre được lưu truyền qua nhiều thế kỷ.
Từ những năm 1990, Nam Kinh đã được xếp hạng là một trong năm thành phố có môi trường đầu tư và kinh doanh hàng đầu Trung Quốc.
Đến năm 2024, GDP của khu vực đạt 1,85 nghìn tỷ nhân dân tệ, tăng trưởng 4,5% so với cùng kỳ năm trước.
Khu vực thứ ba chiếm hai phần ba sản lượng, trong khi công nghiệp và nông nghiệp đóng góp lần lượt là 31,5 và 1,8 phần trăm.
Các ngành công nghiệp thép, hóa dầu, ô tô và điện tử của Nam Kinh tạo thành xương sống kinh tế của thành phố và là nơi có nhiều cụm công nghiệp trị giá hàng tỷ nhân dân tệ.
Tổng đầu tư tài sản cố định đạt 477,7 tỷ nhân dân tệ, với mức tăng trưởng cao trong lĩnh vực thiết bị công nghệ cao và vật liệu mới.
Giá tiêu dùng tăng khiêm tốn 0,4 phần trăm, nhấn mạnh lạm phát ổn định và nhu cầu trong nước lành mạnh.
Thu nhập khả dụng bình quân đầu người vượt quá 75.000 nhân dân tệ, trong khi doanh số bán lẻ đạt 8,55 nghìn tỷ nhân dân tệ với mức tăng trưởng ổn định.
Thương mại nước ngoài vẫn mạnh mẽ, với kim ngạch xuất khẩu tăng 3,9 phần trăm mặc dù tổng khối lượng giảm và FDI đạt 2,83 tỷ đô la.
Nam Kinh đã là một trung tâm văn hóa và giáo dục kể từ thời Đông Hán, với ngôi trường đầu tiên được ghi nhận thành lập vào năm 30 sau Công nguyên bởi thống đốc Đan Dương.
Trong thời Lục Triều, trường đại học Thái Tuyết ở Nam Kinh là đơn vị tiên phong xây dựng hệ thống năm khoa kết hợp giảng dạy và nghiên cứu.
Vào thời nhà Minh và nhà Thanh, các địa điểm như Quốc Tử Giám và nhiều học viện khác đã thu hút gần mười nghìn học giả và sinh viên quốc tế từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam.
Những cải cách giáo dục hiện đại đã đưa trường mẫu giáo đầu tiên của Trung Quốc vào hoạt động năm 1923 và các trường trung học công lập tiên phong vào đầu thế kỷ 20.
Ngày nay, giáo dục bắt buộc bao gồm 402 trường tiểu học và 284 trường trung học đạt chuẩn phổ cập, trong khi 53 cơ sở giáo dục đại học tuyển sinh 834.300 sinh viên đại học và 219.900 sinh viên sau đại học.
Cam kết của Nam Kinh về sự xuất sắc trong giáo dục tiếp tục thông qua 1.012 trường mẫu giáo, 22 trường dạy nghề và 15 cơ sở giáo dục đặc biệt phục vụ nhiều đối tượng học viên khác nhau.
Di sản y học của Nam Kinh bắt đầu vào cuối thời Đông Nhà Hán, với các viện tiên phong như Six Diseases Pavilion đặt nền móng cho việc chăm sóc tích hợp.
Qua nhiều triều đại, các bệnh viện hoàng gia và các bác sĩ uyên bác đã nâng cao cả y học cổ truyền Trung Quốc và phương Tây, biến thành phố này thành trung tâm y tế của khu vực.
Ngày nay, Nam Kinh là một trung tâm nghiên cứu dược phẩm quốc gia, nơi có chín trường đại học với các chương trình kinh tế sinh học và mười bốn phòng thí nghiệm quan trọng thúc đẩy việc phát hiện thuốc và đánh giá lâm sàng.
Mạng lưới chăm sóc sức khỏe của thành phố bao gồm 3.979 cơ sở - 446 bệnh viện và phòng khám - cung cấp hơn 74.000 giường bệnh và được hỗ trợ bởi 116.900 chuyên gia y tế.
Trong đợt bùng phát COVID‑19 năm 2020, Nam Kinh đã đạt được mục tiêu không có bệnh nhân nào bị lây nhiễm trong vòng 49 ngày và điều động gần một nghìn nhân viên y tế đến Hồ Bắc, chứng minh năng lực ứng phó khẩn cấp nhanh chóng của thành phố.
Nam Kinh là một trong bốn trung tâm dữ liệu đám mây lớn của Trung Quốc, một trung tâm viễn thông năm khu vực và là thành phố nút xương sống internet quốc gia với tám điểm liên kết chính.
Được chọn là một trong những thành phố thí điểm thương mại 5G đầu tiên của Trung Quốc vào năm 2019, thành phố này đã đẩy nhanh cơ sở hạ tầng và mạng lưới kỹ thuật số.
Nam Kinh luôn được xếp hạng là một trong những trung tâm nghiên cứu và đổi mới sáng tạo hàng đầu của Trung Quốc, trong đó Đại học Nam Kinh đứng thứ hai về đầu ra nghiên cứu chất lượng cao năm 2014 và thành phố này đứng thứ ba về năng suất khoa học toàn quốc năm 2015.
Trên bình diện quốc tế, thành phố này được xếp hạng thứ mười hai trên toàn cầu và thứ ba tại Trung Quốc trong số các thành phố nghiên cứu theo Nature Index năm 2018, và đã vươn lên thứ sáu trên toàn cầu và thứ ba trong nước trong đánh giá thành phố nghiên cứu của Nature Index năm 2023.
Đến năm 2024, Nam Kinh sẽ là nơi có hơn sáu trăm trung tâm kỹ thuật cấp tỉnh và một công viên Silicon Alley rộng 2,35 triệu mét vuông với gần 3.800 công ty công nghệ.
Đến năm 2024, thành phố có 176 công viên và cơ sở công nghiệp văn hóa, bao gồm 15 công viên cấp quốc gia và 31 công viên cấp tỉnh.
Đến cuối năm, thành phố đã vận hành 14 trung tâm văn hóa thành phố, 15 thư viện công cộng, 101 trung tâm văn hóa và 82 bảo tàng.
Tổng cộng có 651 điểm bảo vệ di sản trên 575 đơn vị bảo tồn các di tích lịch sử.
Sự tham gia của cộng đồng đạt đến tầm cao mới với 1.232 trung tâm dịch vụ văn hóa tích hợp đạt tiêu chuẩn của tỉnh.
Những địa điểm mang tính biểu tượng như Bảo tàng Nam Kinh, Đài tưởng niệm thảm sát Nam Kinh và Bảo tàng Hàng không Dân dụng Trung Quốc là nơi lưu giữ bức tranh lịch sử và đổi mới phong phú của thành phố.
Mạng lưới rộng lớn các tổ chức hỗ trợ các cuộc triển lãm, biểu diễn và chương trình giáo dục, thúc đẩy công chúng tiếp cận di sản và nghệ thuật, đồng thời thúc đẩy du lịch văn hóa và tăng trưởng ngành công nghiệp sáng tạo trên khắp thành phố.
Các lễ hội thường niên giới thiệu di sản phi vật thể và nghệ thuật số, thu hút hàng triệu du khách và nuôi dưỡng tài năng địa phương đồng thời thúc đẩy nền kinh tế văn hóa.
Nam Kinh được công nhận là nơi khai sinh ra các môn thể thao hiện đại ở Trung Quốc, nơi tổ chức các kỳ đại hội thể thao toàn quốc đầu tiên vào năm 1910 và thành lập Ủy ban Olympic đầu tiên của Trung Quốc vào năm 1924.
Vai trò tiên phong của thành phố này vẫn tiếp tục khi đội tuyển Olympic đầu tiên của Trung Quốc tập luyện, tập hợp và khởi hành từ Nam Kinh, củng cố vị thế là cái nôi của giấc mơ Olympic Trung Quốc.
Năm 2014, Nam Kinh đăng cai Thế vận hội Olympic trẻ và trở thành thành phố đầu tiên của Trung Quốc sau Bắc Kinh chào đón các vận động viên từ hơn 200 quốc gia và khu vực.
Vào năm 2024, sáng kiến thể thao “Ba trong” đã đưa hơn 130 sự kiện đến các danh lam thắng cảnh, đường phố và khu thương mại, bao gồm 12 cuộc thi quốc tế và hơn 70 giải đấu cấp quốc gia.
Các địa điểm chính như Trung tâm thể thao Olympic Nam Kinh, Công viên thể thao Olympic thanh thiếu niên và Trung tâm thể thao Ngũ Đài Sơn là nơi tổ chức các sự kiện hàng đầu, trong khi Câu lạc bộ bóng đá Giang Tô và Nanjing Tongxi Dragons đại diện cho các đội chuyên nghiệp của thành phố.
Nam Kinh tự hào có mạng lưới đường cao tốc toàn diện với 538 km đường cao tốc hoàn thành vào năm 2022, đứng đầu tỉnh Giang Tô và dẫn đầu trong số các thành phố phó tỉnh.
Nó tạo thành một mạng lưới “vành đai tám ngang mười tám bức xạ” với 27 tuyến đường chính quốc gia và tỉnh trải dài 1.250 km và kết nối các huyện và thị trấn các cấp.
Các tuyến đường cao tốc chính như G25, G36, G40, G42 và G4211 trải dài từ Nam Kinh đến các tỉnh lân cận, giúp di chuyển hiệu quả trên những chặng đường dài.
Mật độ mạng lưới đường đô thị đứng thứ hai trong số các thành phố trực thuộc tỉnh và diện tích đường bình quân đầu người cao nhất, với kết nối liên tục xuống các thị trấn.
Nam Kinh cũng đi tiên phong trong việc phát triển đường nông thôn, giúp cả tám huyện nông nghiệp được công nhận là khu vực trình diễn “Bốn con đường nông thôn tốt” của tỉnh.
Năm 2024, vận tải hàng hóa đường bộ đạt 247,83 triệu tấn, tăng 13,2%, trong khi vận chuyển hành khách tăng 11,7% lên 75,03 triệu.
Nam Kinh đóng vai trò là trung tâm đường sắt quốc gia quan trọng kết nối miền Bắc, miền Đông và miền Trung Trung Quốc và được công nhận là trung tâm giao thông đường sắt chính của khu vực phía đông.
Tuyến đường này đóng vai trò là nút giao thông quan trọng cho các tuyến đường sắt chính bắc-nam và đông-tây trong mạng lưới đường sắt bốn trục dọc và bốn trục ngang của Trung Quốc.
Đến năm 2020, thành phố đã hình thành nên bố cục “một vành đai, hai chữ thập và tám tuyến đường” trải dài 476 km đường ray nối liền các hành lang khu vực và quốc gia.
Tàu cao tốc từ Nam Kinh vươn tới hầu hết các thủ phủ tỉnh trên toàn quốc, ngang bằng với Thượng Hải và Bắc Kinh về phạm vi phủ sóng cao nhất.
Mạng lưới bao gồm sáu nhà ga tốc độ cao đang hoạt động—Nam Kinh, Nam Kinh Nam, Giang Ninh, Lệ Thủy, Giang Ninh Tây và Xianlin—và nhà ga Nam Kinh Bắc mới đang được xây dựng, dự kiến mở cửa vào năm 2027.
Năm 2024, vận tải hàng hóa đường sắt đạt 8,32 triệu tấn, tăng 7,9% và vận tải hành khách đạt 86,67 triệu lượt, tăng 11,8%.
Nam Kinh là thành phố tiên phong trong ngành hàng không dân dụng ở Trung Quốc, xây dựng mười ba sân bay kể từ năm 1912.
Sân bay Xiaoying ban đầu được mở cửa vào năm 1912, sau đó là đường băng Ming Palace vào năm 1927 và căn cứ Daxiaochang vào năm 1929, nơi cũng là nơi có trường hàng không đầu tiên của Trung Quốc vào năm 1931.
Năm 1997, hoạt động được chuyển đến Sân bay quốc tế Lộc Khẩu Nam Kinh, cửa ngõ của Giang Tô và là trung tâm vận chuyển hàng hóa quốc gia lớn kết nối Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Úc.
Sân bay quốc tế Mã An và sân bay quân sự Đồ Sơn tiếp tục phục vụ nhu cầu hỗn hợp dân sự-quân sự.
Năm 2024, vận tải hàng không dân dụng đạt 63.000 tấn, hàng hóa và thư tín đạt 414.600 tấn và lượng hành khách thông qua sân bay vượt 31 triệu, tất cả đều tăng theo từng năm.
Ngày 25 tháng 2 năm 2025, Nam Kinh công bố mở cửa sân bay dân dụng Mã An Lệ Thủy, qua đó thúc đẩy hơn nữa năng lực vận tải hàng không của sân bay này.
Nam Kinh là một trong những trung tâm vận chuyển lớn của Trung Quốc và là trung tâm hậu cần vận chuyển quốc tế trên sông Dương Tử.
Từ thời Tam Quốc, thành phố này đã có cả bến cảng quân sự và thương mại, với việc Đông Ngô tuyên bố mở tuyến đường thủy xuyên qua Năm Châu.
Từ thời nhà Nguyên, Nam Kinh đã trở thành cảng khởi hành quan trọng để vận chuyển ngũ cốc từ miền Nam đến các thủ đô miền Bắc, và trong thời nhà Minh, Trịnh Hòa đã khởi hành từ đây trong các chuyến đi của mình.
Năm 2024, khối lượng vận tải hàng hóa đường thủy đạt 198,44 triệu tấn, tăng 5,7%, trong khi vận tải hành khách đạt tổng cộng 756.200 chuyến.
Cảng Nam Kinh đóng vai trò là trung tâm vận tải toàn diện của quốc gia, cung cấp dịch vụ vận chuyển đường sông-biển, đường sắt liên vận và xử lý container.
Việc hoàn thành kênh sâu 12,5 mét khiến nơi đây trở thành cảng nước sâu quốc tế sâu nhất ở Trung Quốc.
Năm 2024, sản lượng container thông qua vượt quá 3,71 triệu TEU, tăng 7,2% so với cùng kỳ năm trước.
Nam Kinh được chọn là thành phố kiểu mẫu vào năm 2024 về ưu tiên giao thông công cộng và giao thông xanh.
Thành phố đã triển khai các điểm dừng phản hồi trên 78 tuyến xe buýt với hoạt động dừng bỏ qua và tính năng đón và đi tại 29 địa điểm, rút ngắn thời gian di chuyển vào giờ cao điểm tới bốn phút và hành trình giảm 23,8%.
Ba mươi ba tuyến vi lưu thông “Cá voi xanh” vận chuyển hơn 30.000 hành khách mỗi ngày, trong khi mười một tuyến du lịch nghỉ dưỡng phục vụ 291.000 du khách vào năm ngoái.
Các thử nghiệm xe buýt theo yêu cầu năng động sử dụng 13 xe cung cấp dịch vụ gọi xe và thuê bao, đạt đỉnh ở mức 500 chuyến đi trong một ngày.
Mạng lưới tàu điện ngầm dài hơn 483 km bao gồm 15 tuyến vận chuyển nhanh và hai tuyến xe điện không có dây xích với tổng chiều dài 16,8 km, bao gồm tuyến Hexi từ năm 2014 và tuyến Qilin từ năm 2017.
Bốn mức giá cước taxi là 11 nhân dân tệ cho 2–3 km đầu tiên và sau đó là 2,4–2,9 nhân dân tệ cho mỗi km tiếp theo tùy theo loại xe.
Nguồn gốc của Tàu điện ngầm Nam Kinh bắt nguồn từ việc thành lập Đường sắt Tĩnh Thế vào năm 1907, khiến thành phố này trở thành thành phố đầu tiên ở Trung Quốc có tuyến đường sắt đô thị.
Tuyến tàu điện ngầm hiện đại đầu tiên được khánh thành vào ngày 15 tháng 5 năm 2005, đưa Nam Kinh trở thành thành phố thứ sáu ở Trung Quốc đại lục triển khai hoạt động tàu điện ngầm.
Tính đến tháng 12 năm 2024, mạng lưới bao gồm mười ba tuyến, 234 nhà ga và tổng chiều dài 484 km, bao phủ tất cả mười một quận thành phố.
Nam Kinh là thành phố đầu tiên của Trung Quốc có toàn bộ khu vực hành chính được phục vụ bằng tàu điện ngầm và là thành phố thứ ba vận hành các tuyến liên tỉnh sau Thượng Hải và Quảng Châu.
Năm 2024, hệ thống tàu điện ngầm đã vận chuyển 1,096 tỷ lượt hành khách, tăng 8,6% so với năm trước.
Hệ thống tiếp tục mở rộng với các tuyến mới và phần mở rộng được lên kế hoạch để tăng cường kết nối đông-tây và bắc-nam.
| Thành phố kết nghĩa quốc tế | Chi tiết | Thành phố hợp tác quốc tế | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| Thánh Louis | Hoa Kỳ (Ký ngày 2 tháng 11 năm 1979) | Mersin | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Florence | Ý (Ký ngày 22 tháng 2 năm 1980) | Houston | Hoa Kỳ |
| Eindhoven | Hà Lan (Ký ngày 9 tháng 10 năm 1985) | Cleveland | Hoa Kỳ |
| Leipzig | Đức (Ký ngày 21 tháng 5 năm 1988) | Stuttgart | Đức |
| Mexicali | Mexico (Ký ngày 14 tháng 10 năm 1991) | Vùng Alsace | Pháp |
| Limassol | Síp (Ký ngày 23 tháng 9 năm 1992) | Tỉnh Hauts-de-Seine | Pháp |
| Đại Tề | Hàn Quốc (Ký ngày 14 tháng 11 năm 1994) | Croydon | Anh quốc |
| Luân Đôn (Canada) | Canada (Ký ngày 7 tháng 5 năm 1997) | Kobe | Nhật Bản |
| Perth | Úc (Ký ngày 18 tháng 5 năm 1998) | Temuco | Chilê |
| Bloemfontein | Nam Phi (Đã ký ngày 22 tháng 3 năm 2000) | Torino | Ý |
| Barranquilla | Colombia (Ký ngày 3 tháng 6 năm 2001) | Melbourne | Úc |
| Malacca | Malaysia (Ký ngày 30 tháng 10 năm 2008) | Belo Horizonte | Brazil |
| Bandar Seri Begawan | Brunei (Đã ký ngày 11 tháng 11 năm 2011) | Bangalore | Ấn Độ |
| Windhoek | Namibia (Đã ký ngày 9 tháng 9 năm 2015) | Quận Wayne | Hoa Kỳ |
| Mogilev | Belarus (Đã ký ngày 27 tháng 9 năm 2016) | Quận Los Angeles | Hoa Kỳ |
| Conception (Sự thụ thai) | Chile (Đã ký ngày 26 tháng 5 năm 2018) | Birmingham | Anh quốc |
| Biên Hòa | Việt Nam (Ký ngày 26 tháng 5 năm 2018) | San Jose | Hoa Kỳ |
| Rượu vang đỏ Shiraz | Iran (Ký ngày 25 tháng 7 năm 2018) | Boston | Hoa Kỳ |
| Semarang | Indonesia (Ký tháng 10 năm 2018) | Tijuana | Mêhicô |
| Ashkelon | Israel (Đã ký tháng 1 năm 2019) | Kraków | Ba Lan |
| Tỉnh Siem Reap | Campuchia (Ký tháng 5 năm 2018) | Dallas | Hoa Kỳ |
| Kathmandu | Nepal (Đã ký tháng 10 năm 2019) | Quận Queens, New York | Hoa Kỳ |
| Thời đại | Hạng mục | Tên |
|---|---|---|
| Cổ đại | Hoàng đế | Tôn Lương, Tôn Tú, Tôn Hạo, Tư Mã Diên, Tư Mã Nguyệt, Tư Mã Đan, Tư Mã Phi, Tư Mã Ý, Tư Mã Ngọc, Tư Mã Diệu, Tư Mã Đức Tông, Tư Mã Đức Văn, Lưu Thiệu, Lưu Quân, Lưu Tử Nghiệp, Lưu Vũ, Lưu Vũ, Lưu Chuẩn, Tiểu Trạch, Tiểu Bảo Quyển, Tiểu Bảo Dung, Tiêu Diễn, Tiểu Cương, Trần Bác Tông, Trần Thiên, Trần Hủ, Lý Ngọc, Chu Địch, Chu Vân Văn, Chu Cao Trì |
| Cổ đại | Học giả hàng đầu (Zhuangyuan) | Lu Ying, Ye Zuoqia, Yu Li, Wu Qian, Zhang Xiaoxiang, Huang Guan, Jiao Hong, Zhu Zifan, Chu Xuân, Yuan Shi, Wen Zhi, Yin Feng, Dong Yongsui, Hu Renyu, Qin Dashi, Huang Siyong, Lin Benzhi, Wu Changhua, Fu Shanxiang |
| Cổ đại | Nhân vật văn hóa | Bao Zhi, Wang Changling, Xu Xi, Ju Ran, Jin Cong, Xu Zhonglin, Gu Qiyuan, Yu Bing, Shen Fuzong, Liu Zhi, Tào Tuyết Cần, Qin Dashi, Đặng Tingzhen |
| Cổ đại | Các nhà khoa học | Tổ Trùng Chí, Đào Hồng Cảnh, Vương Chấn Nhất |
| Hiện đại | Quân sự, Chính trị & Kinh doanh | Liao Luyan, Li Ruhong, Li Shengjiao, Guo Jinlong, Zhang Guiping, Dong Mingzhu, Yang Xiaochao, Pan Yue, Lu Shaye, Wu Zhenglong |
| Hiện đại | Nhân vật văn hóa | Shi Liangcai, Lin Sanzhi, Tang Guizhang, Hu Xiaoshi, Guo Bingwen, Gan Tao, Chen Yuguang, Yu Quảng Trung, Feng Lihuan, Wu Jinglian, Li Yining, Ye Zhaoyan, Chen Weiya, Wang Shuo |
| Hiện đại | Các nhà khoa học | Zhang Jianzai, Zhang Dongliang, Yu Dafu, Chu Ren, Gao Yisheng, Li Guoding, Yang Liming, Zhang Pang, Ye Zhizheng, Gu Zhiwei, Wu Liangyong, Zhao Renkai, Jiang Xikui, Hu Hesheng, Ding Henggao, Zhong Nanshan, Liu Yongtan, Sun Zhongxiu, Huang Ru |
| Hiện đại | Vận động viên | Loan Jujie, Xu Rong, Hu Xinggang, Yang Yang, Zhao Ruirui, Xiao Qin, Wu Lei |
| Hiện đại | Nghệ sĩ biểu diễn | Hai Qing, Mei Ting, Ni Ni, Yang Zishan, Yan Yidan, Zu Feng, Xiong Dailin, Pu Shu, Jiang Zixin, Chen Bige, Dai Feifei, Tao Zeru, Gao Haining, Feng Xianzhen, Wu Wenjing, Jun Jun, Wang Bozhao, Ma Junqin, Chu Chu, Xuân Lu, Huang Tingting, Sun Ning, Gong Mi, Xu Xiyan, Shen Danping, Zhao Yuanyuan, Xi Yuli, Chen Ziyan, Jin Ning, Chu Ziyan, Tang Xin, Hu Xiaoyue, Ding Wei, Zhang Doudou, Li Yingying, Ma Xiaoyuan, Qian Liuyin |
| Thời đại | Hạng mục | Tên |
|---|---|---|
| Cổ đại | Hoàng đế | Tôn Lương, Tôn Tú, Tôn Hạo, Tư Mã Diên, Tư Mã Nguyệt, Tư Mã Đan, Tư Mã Phi, Tư Mã Ý, Tư Mã Ngọc, Tư Mã Diệu, Tư Mã Đức Tông, Tư Mã Đức Văn, Lưu Thiệu, Lưu Quân, Lưu Tử Nghiệp, Lưu Vũ, Lưu Vũ, Lưu Chuẩn, Tiểu Trạch, Tiểu Bảo Quyển, Tiểu Bảo Dung, Tiêu Diễn, Tiểu Cương, Trần Bác Tông, Trần Thiên, Trần Hủ, Lý Ngọc, Chu Địch, Chu Vân Văn, Chu Cao Trì |
| Cổ đại | Học giả hàng đầu (Zhuangyuan) | Lu Ying, Ye Zuoqia, Yu Li, Wu Qian, Zhang Xiaoxiang, Huang Guan, Jiao Hong, Zhu Zifan, Chu Xuân, Yuan Shi, Wen Zhi, Yin Feng, Dong Yongsui, Hu Renyu, Qin Dashi, Huang Siyong, Lin Benzhi, Wu Changhua, Fu Shanxiang |
| Cổ đại | Nhân vật văn hóa | Bao Zhi, Wang Changling, Xu Xi, Ju Ran, Jin Cong, Xu Zhonglin, Gu Qiyuan, Yu Bing, Shen Fuzong, Liu Zhi, Tào Tuyết Cần, Qin Dashi, Đặng Tingzhen |
| Cổ đại | Các nhà khoa học | Tổ Trùng Chí, Đào Hồng Cảnh, Vương Chấn Nhất |
| Hiện đại | Quân sự, Chính trị & Kinh doanh | Liao Luyan, Li Ruhong, Li Shengjiao, Guo Jinlong, Zhang Guiping, Dong Mingzhu, Yang Xiaochao, Pan Yue, Lu Shaye, Wu Zhenglong |
| Hiện đại | Nhân vật văn hóa | Shi Liangcai, Lin Sanzhi, Tang Guizhang, Hu Xiaoshi, Guo Bingwen, Gan Tao, Chen Yuguang, Yu Quảng Trung, Feng Lihuan, Wu Jinglian, Li Yining, Ye Zhaoyan, Chen Weiya, Wang Shuo |
| Hiện đại | Các nhà khoa học | Zhang Jianzai, Zhang Dongliang, Yu Dafu, Chu Ren, Gao Yisheng, Li Guoding, Yang Liming, Zhang Pang, Ye Zhizheng, Gu Zhiwei, Wu Liangyong, Zhao Renkai, Jiang Xikui, Hu Hesheng, Ding Henggao, Zhong Nanshan, Liu Yongtan, Sun Zhongxiu, Huang Ru |
| Hiện đại | Vận động viên | Loan Jujie, Xu Rong, Hu Xinggang, Yang Yang, Zhao Ruirui, Xiao Qin, Wu Lei |
| Hiện đại | Nghệ sĩ biểu diễn | Hai Qing, Mei Ting, Ni Ni, Yang Zishan, Yan Yidan, Zu Feng, Xiong Dailin, Pu Shu, Jiang Zixin, Chen Bige, Dai Feifei, Tao Zeru, Gao Haining, Feng Xianzhen, Wu Wenjing, Jun Jun, Wang Bozhao, Ma Junqin, Chu Chu, Xuân Lu, Huang Tingting, Sun Ning, Gong Mi, Xu Xiyan, Shen Danping, Zhao Yuanyuan, Xi Yuli, Chen Ziyan, Jin Ning, Chu Ziyan, Tang Xin, Hu Xiaoyue, Ding Wei, Zhang Doudou, Li Yingying, Ma Xiaoyuan, Qian Liuyin |
| Tôn kính | Xếp hạng/Lô | Ngày trao giải |
|---|---|---|
| Thành phố hạnh phúc nhất năm 2024 (thủ phủ tỉnh và thành phố trực thuộc tỉnh) | — | Tháng 12 năm 2024 |
| Thành phố hạnh phúc nhất năm 2023 (thủ phủ tỉnh và thành phố trực thuộc tỉnh) | — | Tháng 11 năm 2023 |
| Nature Index – Xếp hạng các thành phố khoa học | thứ 6 trên toàn cầu | Tháng 11 năm 2023 |
| Thành phố xuất sắc của Chương trình thí điểm Carbon thấp quốc gia | — | Tháng 7 năm 2023 |
| “Thành phố hạng nhất mới” trong Bảng xếp hạng sức hấp dẫn của doanh nghiệp thành phố | — | Tháng 6 năm 2023 |
| Năng lực đổi mới của 100 thành phố hàng đầu quốc gia | Thứ 4 (sau Bắc Kinh, Thượng Hải, Thâm Quyến) | Ngày 15 tháng 2 năm 2023 |
| Chỉ số năng lực đổi mới sáng tạo của thành phố sáng tạo quốc gia | Thứ 2 (sau Thâm Quyến) | Ngày 15 tháng 2 năm 2023 |
| Chỉ số thiên nhiên 2022 – Xếp hạng thành phố khoa học | Thứ 8 trên toàn cầu, thứ 3 tại Trung Quốc | Tháng 11 năm 2022 |
| Top 10 thành phố khoa học toàn cầu | Thứ 8 trên toàn cầu, thứ 3 tại Trung Quốc | Tháng 9 năm 2021 |
| Top 100 thành phố Châu Á | Thứ 11 ở Châu Á, thứ 5 ở Trung Quốc | Tháng 8 năm 2020 |
| Xếp hạng phát triển chất lượng cao đô thị Trung Quốc | Thứ 5 (sau Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Thâm Quyến) | Tháng 8 năm 2020 |
| Thành phố sinh thái quốc gia | — | Ngày 22 tháng 1 năm 2020 |
| Thủ đô văn học thế giới | Chỉ có một ở Trung Quốc | Tháng 10 năm 2019 |
| Điểm đến du lịch tốt nhất toàn cầu | Thứ 5 trên toàn cầu, chỉ có một ở Trung Quốc | Tháng 3 năm 2019 |
| Thành phố hòa bình quốc tế | Chỉ có một ở Trung Quốc | Tháng 9 năm 2017 |
| Thủ đô trượt băng thế giới | Chỉ có một trên toàn cầu | Tháng 2 năm 2016 |
| Giải thưởng trình diễn xây dựng xã hội khá giả của Trung Quốc | 1 | Tháng 10 năm 2015 |
| Thành phố trình diễn dịch vụ vận tải toàn diện quốc gia | Lô đầu tiên | Tháng 8 năm 2015 |
| Thành phố văn hóa mềm mạnh nhất Trung Quốc | 1 | Tháng 11 năm 2014 |
| Thành phố phần mềm đầu tiên của Trung Quốc | Đầu tiên ở Trung Quốc | Tháng 9 năm 2010 |
Những điểm tham quan không thể bỏ qua bao gồm Lăng Tôn Trung Sơn, Tường thành Nam Kinh, Đền Khổng Tử, Sông Tần Hoài và Bảo tàng Nam Kinh, mỗi nơi đều cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử phong phú và ý nghĩa văn hóa của Nam Kinh.
Thời điểm tốt nhất để ghé thăm Nam Kinh là vào mùa xuân (tháng 3-tháng 5) và mùa thu (tháng 9-tháng 11) khi thời tiết ôn hòa và cảnh đẹp làm tăng thêm vẻ đẹp cho các điểm tham quan như Tử Sơn.
Hãy thử món vịt muối, một đặc sản của Nam Kinh, cùng với súp sủi cảo, súp miến tiết vịt và sủi cảo thịt bò chiên chảo, tất cả đều phản ánh phong cách ẩm thực độc đáo của Nam Kinh.
Nam Kinh có hệ thống tàu điện ngầm, xe buýt và taxi giá cả phải chăng phát triển tốt, giúp bạn dễ dàng di chuyển đến các điểm tham quan và khu phố chính của thành phố.
Vâng, những người yêu thiên nhiên sẽ thích Núi Tử Kim, Hồ Huyền Vũ và Công viên Hồ Mạc Châu, nơi có quang cảnh tuyệt đẹp, đường mòn đi bộ đường dài và khung cảnh yên bình giữa cảnh quan đô thị sôi động của Nam Kinh.

Hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc là Tần Thủy Hoàng (Ying Zheng), người đã thống nhất sáu nước thù địch vào năm 221 TCN và lập ra danh hiệu “Hoàng đế”, thành lập nên nhà Tần và chế độ đế quốc tập quyền đầu tiên của Trung Quốc.

Dự báo rõ ràng và nhẹ nhàng cho trẻ em sinh năm 2019 vào năm 2026, nhấn mạnh sự phát triển về khả năng học tập, phát triển tính độc lập, các mối quan hệ, sức khỏe và hướng dẫn thực tế.

Tuất Hỏa tương ứng với các năm 1946, 2006 và 2066, mang nạp âm “Lửa trên mái nhà”. Trong hệ thống Ngũ hành

Liêu Ninh, nơi khai sinh của nhà Thanh, là quê hương của hai vị hoàng đế, với các di tích lịch sử như Cố cung Thẩm Dương thể hiện di sản hoàng gia phong phú của nơi này.

Bắc Kinh là tên cũ của thủ đô Trung Quốc. Ngày nay, Bắc Kinh là tên chính thức được sử dụng trên toàn thế giới trên bản đồ, phương tiện truyền thông và tài liệu chính phủ.

Tìm khu vực lưu trú tốt nhất ở Vũ Hán với những gợi ý khách sạn cụ thể, lời khuyên theo phong cách du lịch, mẹo về ngân sách cùng ưu và nhược điểm thiết thực của từng khu vực.
Chia sẻ ý tưởng du lịch, chúng tôi sẽ giúp bạn lập chuyến đi Trung Quốc trơn tru và cá nhân hóa.
Chia sẻ ý tưởng du lịch, chúng tôi sẽ giúp bạn lập chuyến đi Trung Quốc trơn tru và cá nhân hóa.
Chúng tôi đang tìm hướng dẫn viên địa phương bán thời gian, giàu kinh nghiệm để phục vụ du khách quốc tế.
Yêu cầu:
• Thành thạo ít nhất một ngoại ngữ
• 3–5 năm hướng dẫn khách quốc tế
• Có thể hoạt động tại nhiều khu vực ở Trung Quốc
• Mức giá cạnh tranh và hợp lý
• Có đánh giá hoặc lời chứng thực của khách
• Chuyên nghiệp, đáng tin cậy và phản hồi nhanh
• Linh hoạt cho chuyến đi tùy chỉnh
Xin chào!
Thông báo nhanh: một người dùng tốt bụng tên Volker cho tôi biết một số nội dung không phải tiếng Anh trên trang có thể chưa chính xác.
Trang này là dự án một người mà tôi vận hành bán thời gian. Tôi tự nghiên cứu và xuất bản toàn bộ nội dung, còn bản dịch hiện được thực hiện bằng máy (Google Dịch). Cân bằng độ chính xác và khả năng tiếp cận ở nhiều ngôn ngữ là thách thức thực sự.
Nếu phát hiện lỗi, tôi khuyên bạn chuyển sang bản tiếng Anh bằng nút ở góc dưới bên trái. Tôi sẽ tiếp tục cải thiện bản dịch theo thời gian.
Tôi chân thành cảm ơn sự thông cảm của bạn. Nếu có đề xuất, hãy để lại bình luận—điều đó rất có ý nghĩa với tôi.
— Anthony 2025.6.18