| Hoàng đạo Trung Quốc | Con giáp mệnh Mộc | Con giáp mệnh Hỏa | Con giáp mệnh Thổ | Con giáp mệnh Kim | Con giáp mệnh Thủy |
|---|---|---|---|---|---|
| Chuột | Chuột Mộc | Chuột Hỏa | Chuột Thổ | Chuột Kim | Chuột Thủy |
| Sửu | Sửu Mộc | Trâu Hỏa | Trâu Thổ | Trâu Kim | Trâu Thủy |
| Hổ | Hổ Mộc | Hổ Lửa | Hổ Thổ | Hổ Kim | Hổ Thủy |
| Thỏ | Thỏ Mộc | Thỏ Hỏa | Thỏ Thổ | Thỏ Kim | Thỏ Thủy |
| Rồng | Rồng Mộc | Rồng Hỏa | Thổ Thìn | Rồng Kim | Rồng Thủy |
| Rắn | Rắn Mộc | Rắn Hỏa | Rắn Thổ | Rắn Kim | Rắn Thủy |
| Ngựa | Ngựa Mộc | Ngựa Hỏa | Ngựa Thổ | Ngựa Kim | Ngựa Thủy |
| Dê | Dê Mộc | Dê Lửa | Dê Thổ | Dê Kim | Dê Nước |
| Khỉ | Khỉ Mộc | Khỉ Hỏa | Khỉ Thổ | Khỉ Kim | Khỉ mệnh Thủy |
| Gà | Gà Mộc | Gà Hỏa | Gà Thổ | Gà Kim | Gà Thủy |
| Chó | Mộc Tuất | Chó Hỏa | Chó Thổ | Chó Kim | Chó Thủy |
| Lợn | Mộc Hợi | Lợn Hỏa | Lợn Thổ | Lợn Kim | Lợn Thủy |
Hải Trung Kim
Lư Trung Hỏa
Đại Lâm Mộc
Lộ Bàng Thổ
Kiếm Phong Kim
Sơn Đầu Hỏa
Giản Hạ Thủy
Thành Đầu Thổ
Bạch Lạp Kim
Dương Liễu Mộc
Tuyền Trung Thủy
Ốc Thượng Thổ
Tích Lịch Hỏa
Tùng Bách Mộc
Trường Lưu Thủy
Sa Trung Kim
Sơn Hạ Hỏa
Bình Địa Mộc
Bích Thượng Thổ
Kim Bạch Kim
Phúc Đăng Hỏa
Thiên Hà Thủy
Đại Dịch Thổ
Thoa Xuyến Kim
Tang Đố Mộc
Đại Khê Thủy
Sa Trung Thổ
Thiên Thượng Hỏa
Thạch Lựu Mộc
Đại Hải Thủy