
Tiết Thanh Minh
Khám phá truyền thống của Tết Thanh Minh, thời gian để tảo mộ, thờ cúng tổ tiên và chào đón mùa xuân với các hoạt động ngoài trời và ẩm thực đặc biệt.
Tác giả
Anthony
Thiên Can (天干, Tiāngān) và Địa Chi (地支, Dìzhī), gọi chung là Can Chi (干支), là hai dãy ký hiệu có thứ tự được dùng trong hệ thống ghi niên đại truyền thống Trung Hoa. Mười can và mười hai chi cùng tiến theo thứ tự để tạo thành 60 cặp lặp lại, gọi là Lục thập Giáp Tý (六十甲子), hay chu kỳ 60 can chi.
Các điểm cốt lõi gồm:
Bằng chứng chữ viết sớm nhất được xác nhận chắc chắn đến từ giáp cốt văn cuối thời Thương, khi Can Chi chủ yếu dùng để ghi ngày.
Ban đầu, hệ thống này dùng để xác định thứ tự và ngày tháng, chứ không nhằm diễn giải bói toán.
Hai dãy cùng trở về điểm bắt đầu sau 60 bước.
Các quan hệ Âm Dương, Ngũ Hành, con giáp, Nạp Âm và Bát Tự được phát triển hoặc hệ thống hóa về sau.
Chuyện Hoàng Đế và Đại Nhiêu là truyền thuyết về nguồn gốc, không phải hồ sơ đã được kiểm chứng về một cá nhân phát minh hệ thống này.
“Thiên Can” và “Địa Chi” là những tên gọi quy ước xuất hiện về sau, có thể không bảo lưu ý nghĩa nguyên thủy của các ký hiệu thời Thương.
Mười Thiên Can theo một thứ tự cố định; trong vũ trụ quan Trung Hoa về sau, mỗi can mang tính Âm hoặc Dương và thuộc một trong Ngũ Hành (五行, Wuxing).
| Thứ tự | Thiên Can | Phiên âm Pinyin | Âm hay Dương | Ngũ Hành | Hình tượng truyền thống về sau |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 甲 | Jiǎ | Dương | Mộc | Cây lớn, phát triển thẳng đứng, khả năng lãnh đạo |
| 2 | 乙 | Yǐ | Âm | Mộc | Dây leo, gỗ mềm dẻo, phát triển dần dần |
| 3 | 丙 | Bǐng | Dương | Hỏa | Mặt trời, ngọn lửa sáng hoặc mạnh |
| 4 | 丁 | Dīng | Âm | Hỏa | Đèn, ánh nến, các vì sao |
| 5 | 戊 | Wù | Dương | Thổ | Núi, tường thành, đất vững chắc |
| 6 | 己 | Jǐ | Âm | Thổ | Ruộng đồng, đất canh tác hoặc đất ẩm |
| 7 | 庚 | Gēng | Dương | Kim | Lưỡi dao, kim loại cứng hoặc chưa tinh luyện |
| 8 | 辛 | Xīn | Âm | Kim | Trang sức, kim loại tinh luyện hoặc tinh xảo |
| 9 | 壬 | Rén | Dương | Thủy | Sông, biển, dòng nước mạnh |
| 10 | 癸 | Guǐ | Âm | Thủy | Mưa, sương, lượng nước nhỏ hoặc dịu nhẹ |
Những hình tượng như “Giáp là cây lớn” và “Bính là Mặt Trời” thuộc các truyền thống diễn giải về sau, không phải ý nghĩa thời Thương đã được chứng minh. Bằng chứng sớm nhất chủ yếu cho thấy các can là ký hiệu lịch pháp có thứ tự.
Chức năng chỉ thứ tự ấy vẫn tồn tại trong tiếng Trung hiện đại. Jiafang (甲方) và Yifang (乙方) nghĩa là Bên A và Bên B; Giáp và Ất cũng dùng để phân loại cấp bậc, hạng mục, loại bệnh và các thuật ngữ hóa học như methanol (甲醇) và ethanol (乙醇).
Các truyền thống về sau liên kết mười hai Địa Chi với con giáp, khung giờ hai tiếng, phương vị la bàn, mùa và những quan hệ lịch pháp khác.
| Thứ tự | Địa Chi | Phiên âm Pinyin | Âm hay Dương | Con giáp | Khung giờ hai tiếng | Phương vị la bàn truyền thống | Vị trí trong mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 子 | Zǐ | Dương | Chuột | 23:00–01:00 | Bắc | Giữa đông |
| 2 | 丑 | Chǒu | Âm | Sửu | 01:00–03:00 | Bắc-đông bắc | Cuối đông |
| 3 | 寅 | Yín | Dương | Hổ | 03:00–05:00 | Đông-đông bắc | Đầu xuân |
| 4 | 卯 | Mǎo | Âm | Thỏ | 05:00–07:00 | Đông | Giữa xuân |
| 5 | 辰 | Chén | Dương | Rồng | 07:00–09:00 | Đông-đông nam | Cuối xuân |
| 6 | 巳 | Sì | Âm | Rắn | 09:00–11:00 | Nam-đông nam | Đầu hạ |
| 7 | 午 | Wǔ | Dương | Ngựa | 11:00–13:00 | Nam | Giữa hạ |
| 8 | 未 | Wèi | Âm | Dê | 13:00–15:00 | Nam-tây nam | Cuối hạ |
| 9 | 申 | Shēn | Dương | Khỉ | 15:00–17:00 | Tây-tây nam | Đầu thu |
| 10 | 酉 | Yǒu | Âm | Gà | 17:00–19:00 | Tây | Giữa thu |
| 11 | 戌 | Xū | Dương | Chó | 19:00–21:00 | Tây-tây bắc | Cuối thu |
| 12 | 亥 | Hài | Âm | Lợn | 21:00–23:00 | Bắc-tây bắc | Đầu đông |
Địa Chi không chỉ là tên gọi khác của mười hai con giáp. Dãy địa chi có trước và còn dùng để tổ chức giờ, tháng, phương hướng, mùa cùng nhiều quan hệ lịch pháp khác. Các con vật chỉ là lớp nghĩa phổ biến dễ nhận biết nhất.
Độc giả dùng tiếng Anh cũng cần phân biệt Wu (戊, Wù), Thiên Can thứ năm, với Wu (午, Wǔ), Địa Chi thứ bảy. 戊 là can Dương Thổ; 午 là chi Ngọ, gắn với giữa trưa.
Mười hai con giáp đi theo dãy địa chi cổ hơn, được giải thích trong 12 con giáp Trung Hoa.
| Khía cạnh | Thiên Can | Địa Chi |
|---|---|---|
| Số lượng | 10 | 12 |
| Vai trò sớm nhất được xác nhận | Các ký hiệu lịch pháp có thứ tự; cũng xuất hiện trong tên tổ tiên của các vua nhà Thương | Các ký hiệu có thứ tự trong chu kỳ ngày lục thập |
| Lớp Ngũ Hành về sau | Mỗi hành có hai can, một Dương và một Âm | Mỗi chi về sau được gắn với mùa, phương hướng và ngũ hành |
| Con giáp | Không cần | Mười hai con vật được ghép với các địa chi về sau |
| Khung giờ hai tiếng | Giúp xác định can giờ nhưng không dùng để gọi tên mười hai khung giờ | Mỗi chi gọi tên một khung giờ hai tiếng truyền thống |
| Tứ Trụ | Tạo thành ký tự phía trên của mỗi trụ | Tạo thành ký tự phía dưới của mỗi trụ |
| Diễn giải Bát Tự về sau | Đôi khi được mô tả là khí biểu lộ hoặc thể hiện ra ngoài | Đôi khi được mô tả là khí có gốc hoặc ẩn tàng |
Sự phân biệt cuối cùng thuộc về cách diễn giải Bát Tự (八字) hình thành về sau. “Can ở ngoài, chi ở trong” không phải định nghĩa lịch sử của Can Chi.
Nếu mọi ký hiệu được ghép tự do, mười can và mười hai chi có thể tạo ra 120 tổ hợp. Trong hệ Can Chi, hai dãy lại cùng tiến từng vị trí một:
Giáp Tý → Ất Sửu → Bính Dần → Đinh Mão → Mậu Thìn → Kỷ Tỵ → Canh Ngọ → Tân Mùi → Nhâm Thân → Quý Dậu
Sau cặp thứ mười, dãy can trở lại Giáp còn dãy chi tiếp tục. Hai dãy cùng trở về vị trí ban đầu sau 60 bước vì 60 là bội số chung nhỏ nhất của 10 và 12.
Do hai dãy tiến đồng thời, can ở vị trí lẻ chỉ gặp chi ở vị trí lẻ, còn can chẵn chỉ gặp chi chẵn. Truyền thống về sau mô tả điều này là Dương phối Dương và Âm phối Âm. Cách giải thích ấy không tự loại bỏ thêm 60 tổ hợp; nó chỉ diễn giải tính chẵn lẻ vốn đã hình thành từ hai dãy đồng bộ.
Cặp thứ sáu mươi là Quý Hợi (癸亥). Bước tiếp theo trở về Giáp Tý (甲子), khép lại chu kỳ.
Hãy xét Canh Tý (庚子), cặp thứ 37:
Cặp có thứ tự xuất hiện trước; các ý nghĩa ngũ hành, con giáp và diễn giải được bổ sung về sau.
Phân loại về sau của mỗi can được trình bày trong Âm và Dương cùng Ngũ Hành.
Một nhóm mười cặp liên tiếp được gọi là một tuần (旬). Toàn bộ chu kỳ gồm sáu tuần, mỗi tuần đều bắt đầu bằng Giáp.
| Tuần | Mười cặp Can Chi |
|---|---|
| Tuần Giáp Tý (甲子旬) | 甲子 Giáp Tý, 乙丑 Ất Sửu, 丙寅 Bính Dần, 丁卯 Đinh Mão, 戊辰 Mậu Thìn, 己巳 Kỷ Tỵ, 庚午 Canh Ngọ, 辛未 Tân Mùi, 壬申 Nhâm Thân, 癸酉 Quý Dậu |
| Tuần Giáp Tuất (甲戌旬) | 甲戌 Giáp Tuất, 乙亥 Ất Hợi, 丙子 Bính Tý, 丁丑 Đinh Sửu, 戊寅 Mậu Dần, 己卯 Kỷ Mão, 庚辰 Canh Thìn, 辛巳 Tân Tỵ, 壬午 Nhâm Ngọ, 癸未 Quý Mùi |
| Tuần Giáp Thân (甲申旬) | 甲申 Giáp Thân, 乙酉 Ất Dậu, 丙戌 Bính Tuất, 丁亥 Đinh Hợi, 戊子 Mậu Tý, 己丑 Kỷ Sửu, 庚寅 Canh Dần, 辛卯 Tân Mão, 壬辰 Nhâm Thìn, 癸巳 Quý Tỵ |
| Tuần Giáp Ngọ (甲午旬) | 甲午 Giáp Ngọ, 乙未 Ất Mùi, 丙申 Bính Thân, 丁酉 Đinh Dậu, 戊戌 Mậu Tuất, 己亥 Kỷ Hợi, 庚子 Canh Tý, 辛丑 Tân Sửu, 壬寅 Nhâm Dần, 癸卯 Quý Mão |
| Tuần Giáp Thìn (甲辰旬) | 甲辰 Giáp Thìn, 乙巳 Ất Tỵ, 丙午 Bính Ngọ, 丁未 Đinh Mùi, 戊申 Mậu Thân, 己酉 Kỷ Dậu, 庚戌 Canh Tuất, 辛亥 Tân Hợi, 壬子 Nhâm Tý, 癸丑 Quý Sửu |
| Tuần Giáp Dần (甲寅旬) | 甲寅 Giáp Dần, 乙卯 Ất Mão, 丙辰 Bính Thìn, 丁巳 Đinh Tỵ, 戊午 Mậu Ngọ, 己未 Kỷ Mùi, 庚申 Canh Thân, 辛酉 Tân Dậu, 壬戌 Nhâm Tuất, 癸亥 Quý Hợi |
Một chu kỳ đủ 60 mục còn gắn với từ hoa giáp (花甲). Tròn 60 tuổi nghĩa là hoàn tất một vòng trở lại của chu kỳ năm.
Bằng chứng chữ viết sớm nhất được xác nhận chắc chắn về chu kỳ can chi đến từ giáp cốt văn cuối thời Thương, vào cuối thiên niên kỷ thứ hai TCN. Một số mảnh xương còn lại có bảng lục thập hoàn chỉnh, trong khi nhiều văn khắc bói toán bắt đầu bằng việc ghi ngày bằng một cặp Can Chi.
Một bản ghi có thể mở đầu bằng tên ngày như Quý Mùi (癸未), rồi mới đến lời bói. Cặp này đóng vai trò là dấu ngày, cho thấy dãy ký hiệu đã được thiết lập khi những văn khắc ấy được tạo ra.
Thiên Can cũng xuất hiện trong tên tổ tiên của các vua nhà Thương, gồm Đại Giáp (大甲), Vũ Đinh (武丁) và Đế Tân (帝辛). Mối liên hệ chính xác của chúng với dòng dõi, lịch nghi lễ và tổ chức hoàng gia vẫn còn tranh luận, nhưng bằng chứng đặt các can trong cả bối cảnh lịch pháp lẫn thờ cúng tổ tiên hoàng tộc.
| Thời kỳ | Phát triển chính |
|---|---|
| Cuối thời Thương | Dãy 60 ngày hoàn chỉnh dùng để ghi ngày trong giáp cốt văn; các can cũng xuất hiện trong tên tổ tiên hoàng tộc |
| Tây Chu và Xuân Thu | Can Chi tiếp tục dùng để ghi ngày trong văn khắc, biên niên sử và sử liệu |
| Từ Chiến Quốc đến Hán | Các quan hệ Âm Dương, Ngũ Hành, mùa, phương hướng và vũ trụ luận rộng hơn ngày càng được hệ thống hóa |
| Tần và Hán | Can Chi được mở rộng sang việc ghi năm, lịch pháp, hành chính, thiên văn và các đơn vị thời gian khác |
| Đông Hán và về sau | Dãy ghép chi với động vật được chuẩn hóa, đồng thời phát triển thêm các ứng dụng lịch pháp, nghi lễ và bói toán |
| Thời trung đại và các triều đại đế quốc về sau | Nạp Âm, Thái Tuế, Tứ Trụ, quan hệ địa chi và các hệ thống kỹ thuật khác ngày càng phức tạp |
Vì vậy, hệ thống hiện đại gồm nhiều lớp lịch sử: nền tảng là các ký hiệu ngày có thứ tự từ thời Thương, sau đó là quan hệ Âm Dương và Ngũ Hành, rồi đến các ứng dụng con giáp, Bát Tự, Nạp Âm, Thái Tuế và lịch thư.
Các ghi chép truyền thống về sau quy việc sáng lập hệ thống Giáp Tý cho Đại Nhiêu (大挠), một nhân vật gắn với Hoàng Đế (黄帝). Câu chuyện này đặt Can Chi vào ký ức văn hóa Trung Hoa, còn giáp cốt văn cung cấp bằng chứng vật chất sớm nhất có niên đại đáng tin cậy.
Các văn khắc cho thấy chu kỳ đã hoàn chỉnh vào cuối thời Thương, nhưng không xác định một người phát minh duy nhất hay cho biết chính xác hệ thống bắt đầu khi nào.
Ngày nay Can Chi gắn chặt với tên năm, nhưng chức năng được ghi chép rõ sớm nhất là ghi ngày. Việc áp dụng cho năm, tháng và giờ phát triển trong những giai đoạn lịch sử khác nhau.
| Đơn vị thời gian | Cách dùng Can Chi | Chi tiết quan trọng |
|---|---|---|
| Năm | Mỗi năm nhận một cặp và lặp lại sau 60 năm | Theo cách tính con giáp phổ biến, năm con giáp thường đổi vào Tết Nguyên Đán; một số hệ Bát Tự dùng Lập Xuân làm mốc. |
| Tháng | Mỗi tháng nhận một can và một chi; dãy lặp lại sau 60 tháng, tức năm năm | Tháng theo địa chi đi theo phân chia mùa; trụ tháng trong Bát Tự thường dùng ranh giới tiết khí |
| Ngày | Mỗi ngày tiến một vị trí trong chu kỳ 60 mục | Dãy không bắt đầu lại vào đầu tháng hoặc đầu năm |
| Thời thần / khung giờ hai tiếng (时辰) | Mỗi khoảng gần hai giờ có một chi, còn can của giờ phụ thuộc vào can ngày | Sáu mươi khung giờ hai tiếng bằng năm ngày |
Các tháng địa chi truyền thống chạy từ Dần (寅) đến Sửu (丑), nhưng ranh giới tháng trong lịch pháp và Bát Tự thường theo tiết khí chứ không theo ngày đầu tháng âm lịch. Can tháng được suy ra từ can năm bằng phép Ngũ Hổ Độn (五虎遁), còn can giờ theo can ngày bằng phép Ngũ Thử Độn (五鼠遁).
Các cặp năm, tháng, ngày và giờ tạo thành Tứ Trụ (四柱). Tám ký tự của chúng cấu thành Bát Tự (八字), một ứng dụng chuyên biệt hình thành về sau của Can Chi chứ không phải mục đích ban đầu.
Một năm Giáp Tý đã biết là mốc tham chiếu đơn giản:
Mỗi năm, cả hai dãy tiến một vị trí và cùng một cặp trở lại sau 60 năm. Điều này đủ để theo dõi tên năm, nhưng trụ ngày và trụ giờ chính xác cần công cụ lịch pháp đáng tin cậy vì giờ địa phương, ranh giới ngày, tiết khí và quy ước tính toán có thể ảnh hưởng kết quả.
Dùng Công cụ tính con giáp Trung Hoa để xác định con giáp và cặp Can Chi của năm sinh.
Hai quy ước ranh giới xuất hiện trong các bối cảnh khác nhau:
Người sinh giữa Lập Xuân và Tết Nguyên Đán nên kiểm tra lịch, công cụ tính hoặc người hành nghề đang theo quy ước nào.
Can Chi cũng không phải tên gọi khác của âm lịch Trung Hoa. Lịch truyền thống Trung Hoa là âm dương lịch, kết hợp tháng âm, tiết khí và quy tắc tháng nhuận; Can Chi là hệ thống lặp lại để đặt tên và sắp thứ tự các đơn vị thời gian.
Cấu trúc lịch rộng hơn được giải thích trong [Lịch Trung Hoa] và 24 tiết khí.
Con giáp Trung Hoa gán một con vật cho mỗi Địa Chi, nhưng dãy địa chi có trước danh sách động vật được chuẩn hóa. Các bản chép tay sớm lưu giữ những cách ghép khác, trong khi văn bản Đông Hán có một dãy gần như trùng với con giáp hiện đại. Xét về lịch sử, các con vật được gắn vào địa chi, chứ địa chi không được tạo ra từ các con vật.
Các con vật giúp dãy ký hiệu dễ nhớ hơn và thuận tiện cho việc tính tuổi, văn hóa đại chúng, trong khi địa chi vẫn giữ chức năng rộng hơn trong đo thời gian, phương hướng, mùa và hệ thống lịch pháp.
Quá trình hình thành các cặp này được giải thích trong [Nguồn gốc con giáp Trung Hoa].
Truyền thống về sau gán hai can cho mỗi hành: Giáp và Ất thuộc Mộc, Bính và Đinh thuộc Hỏa, Mậu và Kỷ thuộc Thổ, Canh và Tân thuộc Kim, Nhâm và Quý thuộc Thủy. Can đầu tiên trong mỗi cặp là Dương, can thứ hai là Âm.
Khung này trở nên quan trọng trong vũ trụ luận, y học, bói toán và Bát Tự, nhưng là lớp diễn giải về sau chứ không phải ý nghĩa nguyên thủy đã được chứng minh của các ký hiệu thiên can thời Thương.
| Hệ thống | Quan hệ với Can Chi |
|---|---|
| Bát Tự / Tứ Trụ (八字/四柱) | Dùng các cặp Can Chi của năm, tháng, ngày và giờ sinh |
| Tàng Can (藏干) | Gán từ một đến ba Thiên Can ẩn cho mỗi Địa Chi |
| Nạp Âm (纳音) | Gán một trong 30 loại ngũ hành có tên gọi cho mỗi hai tổ hợp Can Chi liên tiếp |
| Thái Tuế (太岁) | Liên kết can chi của năm hiện tại với các truyền thống nghi lễ và chiêm tinh hằng năm |
| Bản Mệnh Niên (本命年) | Xảy ra khi địa chi của năm hiện tại trùng với địa chi năm sinh của một người |
| Quan hệ Địa Chi | Bao gồm hợp, xung, hình, hại và phá giữa các địa chi |
Những truyền thống này dùng Can Chi làm ngôn ngữ nền tảng nhưng không đại diện cho mục đích sớm nhất của nó. Ngày lịch, con giáp, lá số Bát Tự và cách luận Thái Tuế có thể dùng cùng ký tự nhưng nhằm trả lời các câu hỏi khác nhau.
Các tên ngũ hành mang tính biểu tượng được trình bày trong Ngũ Hành Nạp Âm, còn quan hệ địa chi theo năm được thảo luận trong [Thái Tuế] và Bản Mệnh Niên.
Can Chi cung cấp một ngôn ngữ cô đọng để biểu đạt ngày tháng, thời kỳ, hạng mục, sự kiện lịch sử và quan hệ kỹ thuật trong văn hóa Trung Hoa và Đông Á.
| Hạng mục | Cách Can Chi được sử dụng |
|---|---|
| Lịch pháp | Ghi ngày, năm, tháng và khung giờ hai tiếng trong các chu kỳ lặp lại |
| Sự kiện lịch sử | Đặt tên sự kiện theo năm Can Chi, như Chiến tranh Giáp Ngọ (甲午战争, 1894–1895) và Cách mạng Tân Hợi (辛亥革命, 1911) |
| Văn khắc và nghệ thuật | Ghi niên đại tranh, thư pháp, bia mộ, hợp đồng và văn khắc bằng các cách diễn đạt như suici (岁次) theo sau bởi cặp năm |
| Cách tính giờ truyền thống | Dùng Địa Chi cho mười hai khung giờ hai tiếng và liên kết trụ tháng với hệ mùa và tiết khí |
| Y học cổ truyền | Xuất hiện trong Ngũ Vận Lục Khí (五运六气) và các hệ đối ứng y học lịch sử khác |
| Lịch thư và chọn ngày | Dùng quan hệ hợp, xung giữa các địa chi trong hệ thống chọn ngày tốt truyền thống |
| Thuật số | Cung cấp ngôn ngữ kỹ thuật chung cho Bát Tự, Kỳ Môn Độn Giáp, Lục Nhâm và các hệ liên quan |
| Tiếng Trung hiện đại | Bảo lưu Giáp và Ất làm nhãn cho các bên hợp đồng, cấp bậc, hạng mục, loại bệnh và hợp chất hóa học |
| Văn hóa Đông Á | Trong lịch sử, được Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam tiếp nhận để dùng trong lịch, văn khắc, ngày tháng và thuật ngữ kỹ thuật |
Những cách dùng này thuộc hai nhóm lớn: cách dùng lịch pháp và văn bản xác định thời gian, thứ tự; còn cách dùng chiêm tinh và bói toán diễn giải quan hệ giữa các ký hiệu. Cả hai đều quan trọng về lịch sử nhưng không phải cùng một chức năng.
Can Chi là một trong những hệ thống thời gian nền tảng được trình bày trong Văn hóa Trung Hoa.
Cách hiểu tốt nhất về Thiên Can và Địa Chi là xem đây là một hệ thống nhiều lớp:
Điều này giải thích vì sao cùng một ký hiệu có thể xuất hiện trong ngày ghi trên giáp cốt văn, tên Chiến tranh Giáp Ngọ và Cách mạng Tân Hợi, Bên A và Bên B trong hợp đồng hiện đại, cùng lá số Bát Tự nhưng không phục vụ cùng mục đích trong mỗi bối cảnh.
Đó là hai hệ thống ký hiệu Trung Hoa có thứ tự: mười Thiên Can và mười hai Địa Chi. Hai dãy cùng tiến để tạo thành 60 cặp lặp lại, dùng để xác định ngày, năm, tháng, giờ và các quan hệ văn hóa hình thành về sau.
Thứ tự là Giáp (甲), Ất (乙), Bính (丙), Đinh (丁), Mậu (戊), Kỷ (己), Canh (庚), Tân (辛), Nhâm (壬) và Quý (癸).
Thứ tự là Tý (子), Sửu (丑), Dần (寅), Mão (卯), Thìn (辰), Tỵ (巳), Ngọ (午), Mùi (未), Thân (申), Dậu (酉), Tuất (戌) và Hợi (亥).
Can Chi (干支) là tên tiếng Trung viết gọn cho hệ thống kết hợp Thiên Can và Địa Chi. Các thuật ngữ tiếng Anh thông dụng phản ánh cách gọi về sau và có thể không bảo lưu ý nghĩa nguyên thủy thời Thương của các ký hiệu.
Mười can và mười hai chi tiến đồng thời thay vì kết hợp tự do. Hai dãy cùng trở về vị trí ban đầu sau 60 bước, vì 60 là bội số chung nhỏ nhất của 10 và 12.
Giáp Tý (甲子) là cặp đầu tiên trong chu kỳ: Giáp là Thiên Can đầu tiên và Tý là Địa Chi đầu tiên. Theo nghĩa rộng, thuật ngữ này cũng có thể chỉ toàn bộ dãy 60 cặp.
Không. Các con giáp là những đối ứng văn hóa được gắn với địa chi về sau. Địa Chi còn dùng để tổ chức giờ truyền thống, tháng, phương hướng, mùa và ngày Can Chi.
Truyền thống về sau gán Giáp và Ất cho Mộc, Bính và Đinh cho Hỏa, Mậu và Kỷ cho Thổ, Canh và Tân cho Kim, Nhâm và Quý cho Thủy. Mỗi cặp gồm một can Dương và một can Âm.
Có. Can Chi ghi năm, tháng, ngày và khung giờ hai tiếng. Ghi ngày là cách dùng sớm nhất được xác nhận chắc chắn, còn bốn cặp ứng với thời điểm sinh tạo thành Tứ Trụ hay Bát Tự.
Can Chi là hệ thống nền tảng gồm can, chi và 60 cặp lặp lại. Bát Tự là hệ thống bói toán hình thành về sau, phân tích bốn cặp được gán cho năm, tháng, ngày và giờ sinh của một người.
Theo cách tính con giáp phổ biến và quy ước Tết Nguyên Đán, năm con giáp thường đổi vào Tết Nguyên Đán. Một số truyền thống Bát Tự và tiết khí đổi trụ năm vào Lập Xuân. Người sinh gần các mốc này nên xác nhận quy ước đang được áp dụng.

Khám phá truyền thống của Tết Thanh Minh, thời gian để tảo mộ, thờ cúng tổ tiên và chào đón mùa xuân với các hoạt động ngoài trời và ẩm thực đặc biệt.

Người Trung Quốc ăn bánh ú để tưởng nhớ Khuất Nguyên, một nhà thơ yêu nước thời Chiến Quốc. Ăn bánh ú vào Tết Đoan Ngọ tượng trưng cho sự tưởng nhớ, đoàn kết gia đình và di sản văn hóa.

Bạn đang lên kế hoạch đi Cửu Trại Câu? Cẩm nang rõ ràng, thiết thực này bao gồm tuyến đường, mùa du lịch, phương tiện, mẹo về độ cao và cách tham quan hiệu quả.

Tuất Hỏa tương ứng với các năm 1946, 2006 và 2066, mang nạp âm “Lửa trên mái nhà”. Trong hệ thống Ngũ hành

Vườn Dự Viên kết hợp vẻ đẹp cổ điển thời nhà Minh, cảnh quan đá mang tính biểu tượng và truyền thống dân gian sôi động ngay giữa lòng Thượng Hải hiện đại—một không gian sống động lưu giữ văn hóa Trung Hoa.

Lên kế hoạch cho chuyến đi Hà Nam đầu tiên với các tuyến đường tốt nhất, điểm đến nổi bật, thời điểm du lịch, mẹo di chuyển, món ăn đáng thử và mức chi phí dự kiến.
Chia sẻ ý tưởng du lịch, chúng tôi sẽ giúp bạn lập chuyến đi Trung Quốc trơn tru và cá nhân hóa.
Chia sẻ ý tưởng du lịch, chúng tôi sẽ giúp bạn lập chuyến đi Trung Quốc trơn tru và cá nhân hóa.
Chúng tôi đang tìm hướng dẫn viên địa phương bán thời gian, giàu kinh nghiệm để phục vụ du khách quốc tế.
Yêu cầu:
• Thành thạo ít nhất một ngoại ngữ
• 3–5 năm hướng dẫn khách quốc tế
• Có thể hoạt động tại nhiều khu vực ở Trung Quốc
• Mức giá cạnh tranh và hợp lý
• Có đánh giá hoặc lời chứng thực của khách
• Chuyên nghiệp, đáng tin cậy và phản hồi nhanh
• Linh hoạt cho chuyến đi tùy chỉnh
Xin chào!
Thông báo nhanh: một người dùng tốt bụng tên Volker cho tôi biết một số nội dung không phải tiếng Anh trên trang có thể chưa chính xác.
Trang này là dự án một người mà tôi vận hành bán thời gian. Tôi tự nghiên cứu và xuất bản toàn bộ nội dung, còn bản dịch hiện được thực hiện bằng máy (Google Dịch). Cân bằng độ chính xác và khả năng tiếp cận ở nhiều ngôn ngữ là thách thức thực sự.
Nếu phát hiện lỗi, tôi khuyên bạn chuyển sang bản tiếng Anh bằng nút ở góc dưới bên trái. Tôi sẽ tiếp tục cải thiện bản dịch theo thời gian.
Tôi chân thành cảm ơn sự thông cảm của bạn. Nếu có đề xuất, hãy để lại bình luận—điều đó rất có ý nghĩa với tôi.
— Anthony 2025.6.18